ATMEGA128L-8MNR vs ATMEGA1281V-8MUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA128L-8MNR bằng Microchip Technology và ATMEGA1281V-8MUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA128L-8MNR ATMEGA128L-8MNR - 8-bit AVR MCU 128KB Flash 64-QFN | Microchip

ATMEGA128L-8MNR - 8-bit AVR MCU 128KB Flash 64-QFN | Microchip

ATMEGA128L-8MNR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA1281V-8MUR ATMEGA1281V-8MUR - 8-bit AVR MCU 128KB Flash 8MHz | Microchip

ATMEGA1281V-8MUR - 8-bit AVR MCU 128KB Flash 8MHz | Microchip

ATMEGA1281V-8MUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA128L-8MNR ATMEGA1281V-8MUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture 8-bit AVR RISC 8-bit AVR RISC
Clock Speed 8 MHz 8 MHz
Flash Program Memory 128 KB (64K x 16) —
SRAM 4 KB 8 KB
EEPROM 4 KB 4 KB
Điện áp cung cấp 2.7 V to 5.5 V —
Bề rộng đường dữ liệu 8 bit —
I/O Ports 53 I/O lines —
ADC 8-channel, 10-bit 8/16-channel, 10-bit
Interface Types JTAG, SPI, TWI (I2C), USART x2 —
Instructions 133 instructions, most single-cycle —
Hộp 64-QFN (9x9 mm), VFQFN with exposed pad 64-QFN (9x9 mm), VQFN with exposed pad (MLF)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Number of Terminals 64 —
Programming Method ISP (In-System), IAP (In-Application), JTAG —
On-Chip Debug JTAG on-chip debugging —
Lifecycle Stage ACTIVE —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant (green package per FindIC listing)
Flash Memory — 128 KB (64K x 16), ISP
Supply Voltage Range — 1.8 V to 5.5 V
Instruction Set — 133 instructions, most single-cycle
General Purpose I/O — 54 lines
Timers/Counters — Six flexible timers with compare modes and PWM
Serial USART — Four programmable USARTs
Serial Interfaces — SPI (master/slave), 2-wire serial (I2C-compatible)
Debug / Programming — JTAG on-chip debug, In-Circuit Serial Programming (ICSP)
Watchdog Timer — Programmable WDT with separate on-chip oscillator
Analog Comparator — On-chip analog comparator
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial)
Trạng thái vòng đời — Active

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá