ATMEGA16-16AI vs ATMEGA323L-4AI So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA16-16AI bằng Microchip Technology và ATMEGA323L-4AI bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA16-16AI ATMEGA16-16AI - 8-bit AVR MCU 16KB Flash 16MHz TQFP-44 | Microchip

ATMEGA16-16AI - 8-bit AVR MCU 16KB Flash 16MHz TQFP-44 | Microchip

ATMEGA16-16AI ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA323L-4AI ATMEGA323L-4AI - 8-bit AVR MCU 32KB 4MHz TQFP-44 | Microchip

ATMEGA323L-4AI - 8-bit AVR MCU 32KB 4MHz TQFP-44 | Microchip

ATMEGA323L-4AI ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA16-16AI ATMEGA323L-4AI
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Cuối chu kỳ cuộc sống
Giá đơn vị (USD) $3,82 —
Core Architecture 8-bit AVR RISC —
Flash Program Memory 16 KB (8K x 16) In-System Programmable —
SRAM 1 KB —
EEPROM 512 B —
Tần số xung maksimum 16 MHz 4MHz (L speed grade)
Throughput Up to 16 MIPS at 16 MHz Up to 1 MIPS per MHz
Instruction Set 131 instructions, most single-cycle —
ADC 8-channel, 10-bit —
Debug Interface JTAG (on-chip debug and boundary scan) —
Điện áp cung cấp 5 V (VCC) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial, I grade) -40C to +85C (industrial, I suffix)
Hộp 44-TQFP (10 x 10 mm) 44-TQFP (10 x 10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (SMD/SMT) Surface Mount
Timers Two 8-bit + one 16-bit —
Communication Interfaces USART, SPI, TWI (I2C-compatible) —
In-System Programming Yes, via SPI —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status for ATMEGA16-16AI] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Core Processor — AVR
Core Size — 8-Bit
Architecture — AVR enhanced RISC
Program Memory Size — 32KB (16K x 16) In-System Programmable Flash
RAM Size — 2KB
Instruction Count — 131 powerful instructions
General Purpose Working Registers — 8
Supply Voltage Range — 2.5V / 3.3V / 5V (L low-voltage grade)
EEPROM Size — [DATA_NEEDED: EEPROM size]
Number of I/O — [DATA_NEEDED: number of I/O pins]
Program Memory Type — FLASH

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá