ATMEGA16-16MC vs ATMEGA8535-16MU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA16-16MC bằng Microchip Technology và ATMEGA8535-16MU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA16-16MC ATMEGA16-16MC - 8-bit AVR MCU 16MHz 16KB Flash 44-VQFN | Microchip

ATMEGA16-16MC - 8-bit AVR MCU 16MHz 16KB Flash 44-VQFN | Microchip

ATMEGA16-16MC ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA8535-16MU ATMEGA8535-16MU - 8KB AVR MCU 16MHz 44-VQFN | Microchip

ATMEGA8535-16MU - 8KB AVR MCU 16MHz 44-VQFN | Microchip

ATMEGA8535-16MU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA16-16MC ATMEGA8535-16MU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture 8-bit AVR RISC —
Tần số xung maksimum 16 MHz —
Throughput up to 16 MIPS at 16 MHz 16 MIPS at 16 MHz
Flash Program Memory 16 KB (8K x 16), self-programming —
SRAM 1 KB 512 B
EEPROM 512 Byte 512 B
Instructions 131 instructions, most single-cycle 130 powerful instructions, most single-cycle
ADC 8-channel 10-bit 8-channel, 10-bit
Timers/Counters Two 8-bit and one 16-bit with PWM —
Communication Interfaces USART, SPI, TWI (I2C) —
Debug Interface JTAG for on-chip debug and boundary scan —
Điện áp cung cấp 4.5 V to 5.5 V (-16 speed grade) 4.5 V to 5.5 V
Hộp 44-VQFN (7x7 mm), MLF-44 44-VQFN (7x7 mm, 0.8 mm pitch)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Core — AVR 8-bit RISC
Flash Memory — 8 KB (4K x 16) In-System Programmable
Clock Speed — 16 MHz
I/O Ports — 23 (per digichip listing); 32 general purpose I/O lines per Microchip datasheet
Timers — Three Timer/Counters with compare modes
Serial Interfaces — USART, Two-wire Serial Interface (TWI)
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá