ATMEGA16-16PI vs ATMEGA163-8PI So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA16-16PI bằng Microchip Technology và ATMEGA163-8PI bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA16-16PI - 8-bit AVR MCU 16KB 16MHz DIP-40 | Microchip
ATMEGA16-16PI ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA163-8PI - 8-bit AVR MCU 16KB Flash 8MHz 40-PDIP | Microchip
ATMEGA163-8PI ✗ Cuối đờiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA16-16PI | ATMEGA163-8PI |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Core Architecture | 8-bit AVR RISC | — |
| Flash Program Memory | 16 KB (8K x 16) In-System Programmable | — |
| SRAM | 1 KB | — |
| EEPROM | 512 B | — |
| Maximum CPU Speed | 16 MHz | — |
| Throughput | Up to 16 MIPS at 16 MHz | Up to 8 MIPS at 8 MHz (approaching 1 MIPS per MHz) |
| Instructions | 131 powerful instructions, most single-cycle | — |
| General Purpose Registers | 32 x 8-bit | 32 x 8 |
| ADC | 8-channel 10-bit | — |
| Timers/Counters | 2 x 8-bit, 1 x 16-bit | — |
| Serial Interfaces | SPI, UART, USART, TWI (I2C) | — |
| Debug Interface | JTAG for on-chip debug | — |
| GPIO | 32 programmable I/O pins | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | — |
| Hộp | 40-PDIP | 40-PDIP (0.600 inch, 15.24 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Through Hole | Through Hole |
| Core | — | AVR |
| Core Size | — | 8-Bit |
| Series | — | AVR ATmega |
| Program Memory Size | — | 16KB (8K x 16) FLASH |
| RAM Size | — | 1KB x 8 SRAM |
| Program Memory Type | — | In-System Programmable FLASH |
| Speed | — | 8 MHz |
| Instruction Set | — | 130 powerful instructions, most single-clock-cycle |
| Hardware Multiplier | — | On-chip 2-cycle multiplier |
| Operation | — | Fully static |
| Temperature Grade | — | I (Industrial, -40C to +85C) |
| EEPROM Size | — | [DATA_NEEDED: EEPROM size] |
| Number of I/O | — | [DATA_NEEDED: GPIO count] |
| Supply Voltage Range | — | [DATA_NEEDED: operating supply voltage] |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |