ATMEGA1608-XFR vs ATMEGA4808-XF So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA1608-XFR bằng Microchip Technology và ATMEGA4808-XF bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA1608-XFR - 8-bit AVR MCU 20MHz 16KB Flash | Microchip
ATMEGA1608-XFR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA4808-XF - 8-bit AVR MCU 20MHz 48KB Flash | Microchip
ATMEGA4808-XF ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA1608-XFR | ATMEGA4808-XF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Processor | AVR (8-bit) with hardware multiplier | AVR (8-bit RISC) with hardware multiplier |
| Core Size | 8-bit | 8-bit |
| Speed | 20 MHz | 20 MHz |
| Flash Memory | 16 KB (16K x 8) | — |
| SRAM | 2 KB | 6 KB |
| EEPROM | 256 bytes | 256 bytes |
| Series | megaAVR 0-series (Functional Safety / FuSa) | megaAVR 0-series (ATmega4808/4809) |
| Hộp | 28-SSOP | 28-SOIC/28-SSOP (per DigiKey: 28-SSOP) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: supply voltage range] | — |
| Number of I/O | [DATA_NEEDED: number of GPIO] | [DATA_NEEDED: number of GPIO] |
| Peripherals | [DATA_NEEDED: peripheral list] | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Packaging | Tape & Reel (R suffix) | — |
| Program Memory Type | FLASH (In-System Programmable) | FLASH |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Program Memory Size | — | 48 KB (24K x 16) |
| Supply Voltage Range | — | [DATA_NEEDED: supply voltage range] |
| Connectivity | — | [DATA_NEEDED: peripheral connectivity list (USART/SPI/TWI)] |
| ADC Resolution | — | [DATA_NEEDED: ADC resolution] |
| Tính năng | — | Functional Safety (FuSa) |