ATMEGA1609-AFR vs ATMEGA1608-AFR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA1609-AFR bằng Microchip Technology và ATMEGA1608-AFR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA1609-AFR ATMEGA1609-AFR - 8-bit AVR MCU 20MHz 16KB Flash TQFP-48 | Microchip

ATMEGA1609-AFR - 8-bit AVR MCU 20MHz 16KB Flash TQFP-48 | Microchip

ATMEGA1609-AFR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA1608-AFR ATMEGA1608-AFR - 8-bit AVR MCU 20MHz 16KB Flash | Microchip

ATMEGA1608-AFR - 8-bit AVR MCU 20MHz 16KB Flash | Microchip

ATMEGA1608-AFR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA1609-AFR ATMEGA1608-AFR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor AVR (8-bit RISC with hardware multiplier) AVR (8-bit RISC)
Core Size 8-bit 8-Bit
Tần số xung maksimum 20 MHz 20 MHz
Flash Program Memory 16 KB (16K x 8 / 8192 words) —
SRAM 2 KB —
EEPROM 256 bytes —
Supply Voltage Range 1.8 V to 5.5 V (nominal 3 V) —
Maximum Supply Current 8.5 mA —
Number of I/O 41 —
Peripherals ADC, Core Independent Peripherals (CIPs) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C (automotive grade) -40C to +125C (Industrial)
Hộp 48-TQFP (7x7 mm) 32-TQFP (7 x 7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel (TR) Tape & Reel (TR)
Product Status Active Active
Series megaAVR 0, Functional Safety (FuSa) megaAVR 0-series, Functional Safety (FuSa)
Connectivity I2C, SPI, UART/USART (megaAVR 0-series standard set) —
Flash Memory Size — 16 KB (16K x 8)
SRAM Size — 2 KB
EEPROM Size — 256 bytes
Điện áp cung cấp — 3.3 V / 5 V
Programmability — UPDI (Unified Program and Debug Interface)
Hardware Multiplier — Yes
Functional Safety Support — Yes (FuSa)
Trạng thái RoHS — Green (RoHS compliant per FindIC listing)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá