ATMEGA161-8AI vs ATMEGA16-16AU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA161-8AI bằng Microchip Technology và ATMEGA16-16AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA161-8AI - 8MHz 16KB Flash AVR MCU 44-TQFP | Microchip
ATMEGA161-8AI ✗ Cuối đờiMicrochip Technology
ATMEGA16-16AU - 8-bit AVR MCU 16MHz 16KB Flash TQFP-44 | Microchip
ATMEGA16-16AU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA161-8AI | ATMEGA16-16AU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Cuối chu kỳ cuộc sống | Hoạt động |
| Core Architecture | 8-bit AVR RISC | 8-bit AVR RISC |
| Program Memory Size | 16KB (8K x 16) FLASH | — |
| SRAM Size | 1KB | — |
| EEPROM Size | [DATA_NEEDED: EEPROM size] | — |
| Tần số xung maksimum | 8MHz | — |
| Điện áp cung cấp | 5V | — |
| Instruction Count | 130 powerful instructions | — |
| General Purpose Registers | 32 x 8-bit | 32 x 8-bit |
| Throughput | Up to 8 MIPS (most instructions single-cycle) | — |
| Timers/Counters | [DATA_NEEDED: timer/counters] | 3 (two 8-bit, one 16-bit with PWM) |
| UART Channels | 2 | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial, AI grade) | -40C to +85C |
| Hộp | 44-TQFP (10x10 mm) | 44-TQFP (10 x 10 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Series | AVR ATmega161 | — |
| Oscillator Type | External | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | — |
| Max Clock Frequency | — | 16 MHz |
| Flash Memory | — | 16 KB (8K x 16) in-system programmable |
| SRAM | — | 1 KB |
| EEPROM | — | 512 B |
| Supply Voltage Range | — | 2.7 V to 5.5 V (4.5 V to 5.5 V for 16 MHz operation) |
| Performance | — | 16 MIPS at 16 MHz |
| Instruction Set | — | 133 instructions, most single-cycle |
| I/O Pins | — | 32 |
| ADC | — | 8-channel, 10-bit |
| Communication Interfaces | — | UART, SPI, TWI (I2C) |
| Debug Interface | — | JTAG (on-chip debug) |
| Trạng thái vòng đời | — | Active |