ATMEGA161-8AI vs ATMEGA161-8AC So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA161-8AI bằng Microchip Technology và ATMEGA161-8AC bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA161-8AI - 8MHz 16KB Flash AVR MCU 44-TQFP | Microchip
ATMEGA161-8AI ✗ Cuối đờiMicrochip Technology
ATMEGA161-8AC - 8-bit AVR MCU 16KB Flash 8MHz | Microchip
ATMEGA161-8AC ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA161-8AI | ATMEGA161-8AC |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Cuối chu kỳ cuộc sống | Obsolete |
| Core Architecture | 8-bit AVR RISC | AVR 8-bit RISC |
| Program Memory Size | 16KB (8K x 16) FLASH | — |
| SRAM Size | 1KB | — |
| EEPROM Size | [DATA_NEEDED: EEPROM size] | — |
| Tần số xung maksimum | 8MHz | 8 MHz |
| Điện áp cung cấp | 5V | — |
| Instruction Count | 130 powerful instructions | — |
| General Purpose Registers | 32 x 8-bit | 32 x 8 |
| Throughput | Up to 8 MIPS (most instructions single-cycle) | — |
| Timers/Counters | [DATA_NEEDED: timer/counters] | — |
| UART Channels | 2 | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial, AI grade) | — |
| Hộp | 44-TQFP (10x10 mm) | 44-TQFP (10x10 mm), gull-wing terminals |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Series | AVR ATmega161 | — |
| Oscillator Type | External | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] |
| Flash Program Memory | — | 16 KB (8K x 16) |
| SRAM | — | 1 KB |
| EEPROM | — | 512 B |
| Peak Throughput | — | 8 MIPS (most instructions single-cycle) |
| Instruction Set | — | 130 powerful instructions |
| Supply Voltage (Maximum) | — | 5.5 V |
| Temperature Grade | — | Commercial (suffix AC) |
| USART Channels | — | 2 |
| Programmability | — | In-System Programmable (ISP) Flash |
| Operating Mode | — | Fully static operation |
| Terminal Finish | — | [DATA_NEEDED: terminal finish/plating] |