ATMEGA161L-4AI vs ATMEGA161L-4PI So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA161L-4AI bằng Microchip Technology và ATMEGA161L-4PI bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA161L-4AI - 16KB AVR MCU 4MHz TQFP-44 | Microchip
ATMEGA161L-4AI ✗ Cuối đờiMicrochip Technology
ATMEGA161L-4PI - 8-bit AVR MCU 4MHz 16KB Flash | Microchip
ATMEGA161L-4PI ✗ Cuối đờiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA161L-4AI | ATMEGA161L-4PI |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Cuối chu kỳ cuộc sống | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Core Processor | AVR 8-bit RISC | — |
| Core Size | 8-bit | — |
| Speed | 4MHz | — |
| Program Memory Size | 16KB (8K x 16) | 16 KB (8K x 16) Flash |
| Program Memory Type | FLASH | FLASH |
| RAM Size | 1K x 8 | — |
| Number of I/O | 35 | 35 |
| Connectivity | SPI, UART/USART | — |
| Oscillator Type | External | External |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | -40C to +85C (industrial) |
| Voltage Supply Range | 2.7V to 5.5V (L grade) | — |
| Hộp / Vỏ | 44-TQFP (10x10 mm) | 40-PDIP (0.600 in, 15.24 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Through Hole |
| Packaging | Tray | Tray |
| Series | AVR ATmega161 | — |
| Architecture | Harvard RISC, 130 instructions | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | ROHS (per LCSC listing) |
| Core Architecture | — | 8-bit AVR RISC |
| Core Series | — | AVR ATmega (ATmega161) |
| Tần số xung maksimum | — | 4 MHz |
| SRAM Size | — | 1 KB (1K x 8) |
| EEPROM Size | — | 512 B |
| Supply Voltage Range | — | 2.7 V to 5.5 V |
| Instruction Set | — | 130 instructions, most single-cycle |
| Interfaces | — | Dual UART, SPI (port B) |