ATMEGA162-16AI vs ATMEGA162-16AU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA162-16AI bằng Microchip Technology và ATMEGA162-16AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA162-16AI ATMEGA162-16AI - 8-bit AVR MCU 16KB Flash 16MHz | Microchip

ATMEGA162-16AI - 8-bit AVR MCU 16KB Flash 16MHz | Microchip

ATMEGA162-16AI ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA162-16AU ATMEGA162-16AU - 8-bit AVR MCU 16MHz 16KB Flash TQFP-44 | Microchip

ATMEGA162-16AU - 8-bit AVR MCU 16MHz 16KB Flash TQFP-44 | Microchip

ATMEGA162-16AU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA162-16AI ATMEGA162-16AU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture 8-bit AVR RISC 8-bit AVR RISC
Core Size 8-bit —
Program Memory Size 16 KB (8K x 16) Flash —
Program Memory Type In-System Programmable Flash —
SRAM Size 1 KB —
EEPROM Size 512 bytes —
Tần số xung maksimum 16 MHz —
Throughput 16 MIPS at 16 MHz —
Instruction Set 131 instructions, most single-cycle —
Điện áp cung cấp 4.5 V to 5.5 V (16 speed grade) —
Number of I/O 32 programmable I/O lines —
Communication Interfaces 2 x USART, SPI, TWI (I2C compatible) —
Debug Interface JTAG (on-chip debug and boundary scan) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial, I suffix) —
Hộp 44-TQFP (10x10 mm) 44-TQFP (10x10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Series AVR ATmega —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Supply Current (Active) [DATA_NEEDED: active supply current] —
Max Clock Frequency — 16 MHz
Performance — 16 MIPS at 16 MHz (approx. 1 MIPS per MHz)
Flash Memory — 16 KB (8K x 16)
SRAM — 1 KB
EEPROM — 512 B
Supply Voltage Range — 2.7 V to 5.5 V
Instructions — 133 powerful instructions, most single-cycle
Working Registers — 32 x 8-bit general purpose
I/O Pins — 35
USART — 2 programmable serial USARTs
Timers/Counters — [DATA_NEEDED: timer count and types]
JTAG Interface — Yes (on-chip debugging and boundary scan)
Bề rộng đường dữ liệu — 8 bit
Lifecycle Stage — Active

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá