ATMEGA162-16MUR vs ATMEGA8515-16MC So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA162-16MUR bằng Microchip Technology và ATMEGA8515-16MC bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA162-16MUR - 8-Bit AVR MCU 16MHz 16KB Flash | Microchip
ATMEGA162-16MUR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA8515-16MC - 8-Bit AVR MCU 16MHz 8KB Flash 44-VQFN | Microchip
ATMEGA8515-16MC ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA162-16MUR | ATMEGA8515-16MC |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | AVR 8-bit RISC | — |
| Clock Frequency | 16 MHz | — |
| Performance | 16 MIPS at 16 MHz (approx. 1 MIPS/MHz) | — |
| Flash Program Memory | 16 KB (8K x 16), self-programming | 8 KB (4K x 16), In-System Programmable |
| SRAM | 1 KB | 512 B internal + up to 64 KB external |
| EEPROM | 512 B | 512 B |
| Supply Voltage Range | 2.7 V to 5.5 V | 4.5 V to 5.5 V |
| Instruction Set | 131 instructions, most single-cycle | 130 instructions, most single-cycle |
| General Purpose Registers | 32 x 8 | — |
| Debug / Test Interface | JTAG (on-chip debug and boundary scan) | — |
| Hộp | 44-VQFN (7x7 mm), exposed pad | 44-VQFN (7x7 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Timers | [DATA_NEEDED: timer/counter configuration] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Core Architecture | — | AVR 8-bit RISC |
| Tần số xung maksimum | — | 16 MHz |
| MIPS Throughput | — | 16 MIPS at 16 MHz |
| I/O Lines | — | 35 programmable I/O |
| Timers/Counters | — | 2 (16-bit Timer1, 8-bit Timer0) |
| Communication Interfaces | — | SPI, USART, UART, EBI/EMI |
| Analog Peripherals | — | Analog comparator (AIN0/AIN1), PWM |
| System Supervision | — | Brown-out Detect/Reset, POR, WDT |