ATMEGA162-16PC vs ATMEGA163L-4PC So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA162-16PC bằng Microchip Technology và ATMEGA163L-4PC bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA162-16PC - 16MHz AVR 16KB Flash 40-DIP MCU | Microchip
ATMEGA162-16PC ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA163L-4PC - 8-bit AVR MCU 16KB 4MHz DIP-40 | Microchip
ATMEGA163L-4PC ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA162-16PC | ATMEGA163L-4PC |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Obsolete |
| Core Architecture | 8-bit AVR RISC | 8-bit AVR RISC |
| Clock Speed | 16 MHz | — |
| Max Throughput | 16 MIPS (1 MIPS per MHz) | — |
| Flash Program Memory | 16 KB (8K x 16) | — |
| SRAM | 1 KB | — |
| EEPROM | 512 bytes | 512 bytes |
| Điện áp cung cấp | 4.5 V to 5.5 V (5V class at 16 MHz) | — |
| I/O Pins | 35 programmable I/O lines | — |
| Timers | Two 8-bit, one 16-bit | 8-bit timer, 16-bit timer with PWM (per ATmega163 datasheet) |
| Communication Interfaces | 2x UART/USART, SPI, TWI (I2C-compatible) | USART, SPI (per ATmega163 datasheet) |
| External Bus Interface | EBI/EMI supported | — |
| Debug Interface | JTAG (on-chip debug and boundary scan) | — |
| In-System Programming | Yes (ISP Flash) | — |
| Hộp | 40-PDIP (0.600 in, 15.24 mm) | 40-PDIP (0.600 inch, 15.24 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Through Hole | Through Hole |
| Life Cycle Stage | ACTIVE | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 8 Bit | — |
| Tần số xung maksimum | — | 4 MHz |
| FLASH Program Memory | — | 16 KB (8K x 16) |
| SRAM Data Memory | — | 1 KB |
| Supply Voltage Range | — | [DATA_NEEDED: supply voltage range (L-grade)] |
| Programmability | — | In-System Programmable (ISP) FLASH |
| Series | — | AVR ATmega (ATmega163) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Moisture Sensitivity Level | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |
| Trạng thái vòng đời | — | Obsolete / Not recommended for new designs |