ATMEGA162-16PI vs ATMEGA164P-20PQ So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA162-16PI bằng Microchip Technology và ATMEGA164P-20PQ bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA162-16PI ATMEGA162-16PI - 16MHz AVR MCU, 16KB Flash, 40-PDIP | Microchip

ATMEGA162-16PI - 16MHz AVR MCU, 16KB Flash, 40-PDIP | Microchip

ATMEGA162-16PI ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA164P-20PQ ATMEGA164P-20PQ - 16KB AVR MCU 20MHz PDIP-40 | Microchip

ATMEGA164P-20PQ - 16KB AVR MCU 20MHz PDIP-40 | Microchip

ATMEGA164P-20PQ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA162-16PI ATMEGA164P-20PQ
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core 8-bit AVR RISC —
Program Memory Size 16 KB Flash (8K x 16) —
SRAM Size 1 KB —
EEPROM Size 512 B —
Tần số xung maksimum 16 MHz 20 MHz
Maximum Throughput 16 MIPS at 16 MHz —
Điện áp cung cấp hoạt động 4.5 V to 5.5 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial, 'I' suffix) —
Hộp 40-PDIP (0.600 in, 15.24 mm) 40-PDIP (0.600 in, 15.24 mm)
Kiểu lắp đặt Through Hole Through Hole
USART Peripherals 2 —
Timers 2 x 8-bit, 1 x 16-bit —
PWM Channels 4 —
ADC Channels 8-channel 10-bit —
JTAG Interface Yes (on-chip debug and boundary scan) —
Instruction Set 131 instructions, most single-cycle —
In-System Programmable Yes (self-programming Flash) —
Core Architecture — 8-bit AVR RISC
Flash Memory — 16 KB (8K x 16) ISP
EEPROM — 512 B
SRAM — 1 KB
MIPS Throughput — Up to 20 MIPS at 20 MHz
Điện áp cung cấp — 4.5 V to 5.5 V
General Purpose I/O — 32 lines
Timers/Counters — 3 flexible timer/counters with compare modes and PWM
USART Channels — 2
ADC — 8-channel, 10-bit
Serial Interfaces — 2x USART, SPI, TWI (I2C)
Temperature Grade — Extended (PQ) - [DATA_NEEDED: exact temperature range]
Special Features — picoPower, read-while-write flash, real-time counter, watchdog timer, internal oscillator
Trạng thái RoHS — Green (per FindIC listing)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá