ATMEGA162-16PU vs ATMEGA161L-4PC So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA162-16PU bằng Microchip Technology và ATMEGA161L-4PC bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA162-16PU - 8-Bit AVR MCU 16MHz 16KB Flash DIP-40 | Microchip
ATMEGA162-16PU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA161L-4PC - 8-bit AVR MCU 16KB 4MHz 40-PDIP | Microchip
ATMEGA161L-4PC ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA162-16PU | ATMEGA161L-4PC |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Obsolete |
| Core Size | 8-bit | 8-Bit |
| Core Architecture | AVR RISC | — |
| Tần số xung maksimum | 16 MHz | — |
| Program Memory Size | 16 KB (8K x 16) Flash | 16KB (8K x 16) |
| SRAM Size | 1 KB | 1KB |
| EEPROM Size | 512 B | 512 x 8 |
| Supply Voltage Range | 2.7 V to 5.5 V | 2.7 V to 5.5 V |
| Throughput | 16 MIPS at 16 MHz | — |
| Number of Instructions | 133 | — |
| I/O Pins | 35 | — |
| USART | 2 | — |
| Debug Interface | JTAG (on-chip debugging) | — |
| Hộp | 40-PDIP | — |
| Kiểu lắp đặt | Through Hole | Through-Hole |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C | — |
| Life Cycle Stage | Active | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Non-compliant |
| Core Processor | — | AVR RISC |
| Max Clock Frequency | — | 4 MHz |
| Program Memory Type | — | FLASH |
| Hộp / Vỏ | — | 40-DIP (0.600", 15.24 mm) |
| Number of Terminals | — | 40 |
| Terminal Form | — | Through-Hole (DIP) |
| Temperature Grade | — | Commercial (0C to +70C) |
| Product Status | — | Obsolete |
| REACH Status | — | REACH Unaffected |
| Moisture Sensitivity | — | [DATA_NEEDED: MSL Level] |
| Programmability | — | In-System Programmable (ISP) |