ATMEGA162V-8AJ vs ATMEGA161L-4AI So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA162V-8AJ bằng Microchip Technology và ATMEGA161L-4AI bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA162V-8AJ ATMEGA162V-8AJ - AVR 8-bit MCU 16KB 8MHz TQFP-44 | Microchip

ATMEGA162V-8AJ - AVR 8-bit MCU 16KB 8MHz TQFP-44 | Microchip

ATMEGA162V-8AJ ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA161L-4AI ATMEGA161L-4AI - 16KB AVR MCU 4MHz TQFP-44 | Microchip

ATMEGA161L-4AI - 16KB AVR MCU 4MHz TQFP-44 | Microchip

ATMEGA161L-4AI ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA162V-8AJ ATMEGA161L-4AI
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Cuối chu kỳ cuộc sống
Core AVR 8-bit RISC —
Flash Memory 16 KB (8K x 16) —
SRAM 1 KB —
EEPROM 512 B —
Tần số xung maksimum 8 MHz —
Operating Voltage Range 1.8 V to 5.5 V —
Programmable I/O Lines 35 —
USART Channels 2 —
Timers Two 8-bit, one 16-bit —
SPI Interface Yes —
JTAG Interface Yes (debug and boundary scan) —
Sleep Modes Idle, Power-save, Power-down, Standby, Extended Standby —
Hộp 44-TQFP (10 x 10 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40C to +85C
ADC None (no on-chip ADC) —
Core Processor — AVR 8-bit RISC
Core Size — 8-bit
Speed — 4MHz
Program Memory Size — 16KB (8K x 16)
Program Memory Type — FLASH
RAM Size — 1K x 8
Number of I/O — 35
Connectivity — SPI, UART/USART
Oscillator Type — External
Voltage Supply Range — 2.7V to 5.5V (L grade)
Hộp / Vỏ — 44-TQFP (10x10 mm)
Packaging — Tray
Series — AVR ATmega161
Architecture — Harvard RISC, 130 instructions

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá