ATMEGA162V-8AU vs ATMEGA8535-16AU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA162V-8AU bằng Microchip Technology và ATMEGA8535-16AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA162V-8AU ATMEGA162V-8AU - 8-bit AVR MCU 16KB Flash 8MHz TQFP-44 | Microchip

ATMEGA162V-8AU - 8-bit AVR MCU 16KB Flash 8MHz TQFP-44 | Microchip

ATMEGA162V-8AU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA8535-16AU ATMEGA8535-16AU - 8-bit AVR MCU 8KB Flash 16MHz 44-TQFP | Microchip

ATMEGA8535-16AU - 8-bit AVR MCU 8KB Flash 16MHz 44-TQFP | Microchip

ATMEGA8535-16AU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA162V-8AU ATMEGA8535-16AU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture AVR 8-bit RISC AVR 8-bit RISC (Harvard)
CPU Clock Speed (max) 8 MHz —
Throughput 8 MIPS at 8 MHz 16 MIPS at 16 MHz
Program Memory (Flash) 16 KB (8K x 16) —
SRAM 1 KB 512 B
EEPROM 512 B 512 B
Operating Voltage Range 1.8 V to 5.5 V (V variant) —
Programmable I/O Lines 35 —
UART Interfaces 2 —
SPI Yes —
TWI (I2C-compatible) Yes —
JTAG / debugWIRE Yes (IEEE 1149.1) —
Hộp 44-TQFP (10x10 mm) 44-pin TQFP (10x10 mm, 0.80 mm pitch)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) -40 C to +85 C (industrial)
Sleep Modes 5 (Idle, Power-save, Power-down, Standby, Extended Standby) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Program Memory — 8 KB (4K x 16) Flash In-System Programmable
Maximum Clock Speed — 16 MHz
Điện áp cung cấp — 4.5 V to 5.5 V
I/O Pins — 32 programmable
ADC — 8-channel, 10-bit successive-approximation
Timer/Counters — 3 (two 8-bit, one 16-bit) with compare modes
Communication — USART, SPI, TWI (I2C)
Instruction Set — 130 instructions, mostly single-cycle

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá