ATMEGA162V-8AUR vs ATMEGA163-8AC So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA162V-8AUR bằng Microchip Technology và ATMEGA163-8AC bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA162V-8AUR - 8-bit AVR MCU 16KB Flash 8MHz | Microchip
ATMEGA162V-8AUR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA163-8AC - AVR 8-Bit MCU 16KB Flash 8MHz TQFP-44 | Microchip
ATMEGA163-8AC ✗ Cuối đờiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA162V-8AUR | ATMEGA163-8AC |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Core Architecture | AVR 8-bit RISC | 8-bit AVR RISC |
| Max Clock Frequency | 8 MHz | — |
| Flash Memory | 16 KB (8K x 16) | — |
| SRAM | 1 KB | — |
| EEPROM | 512 B | — |
| Operating Voltage Range | 1.8 V to 5.5 V | — |
| General Purpose I/O | 35 I/O lines | — |
| Timer/Counters | 4 flexible Timer/Counters with compare modes | — |
| USART Channels | 2 | — |
| External Memory Interface | Yes | — |
| Debug Interface | JTAG (Boundary-scan, On-chip Debug, Programming) | — |
| Hộp | 44-TQFP (10x10 mm) | 44-TQFP (10x10 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tape & Reel (R suffix) | — |
| Throughput | Approaching 1 MIPS per MHz | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Core Size | — | 8-bit |
| Tần số xung maksimum | — | 8 MHz |
| Program Memory Size | — | 16 KB (8K x 16) FLASH |
| Program Memory Type | — | In-System Programmable FLASH |
| SRAM Size | — | 1 KB |
| EEPROM Size | — | [DATA_NEEDED: EEPROM size] |
| Điện áp cung cấp | — | [DATA_NEEDED: supply voltage range] |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0C to +70C (commercial, AC suffix) |
| Số lượng chân | — | 44 |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 8 bit |
| Series | — | AVR ATmega |
| ADC | — | [DATA_NEEDED: ADC channels/resolution] |
| Loại giao diện | — | UART, SPI |
| Mfr | — | Atmel (now Microchip Technology) |