ATMEGA162V-8AUR vs ATMEGA164P-20MUR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA162V-8AUR bằng Microchip Technology và ATMEGA164P-20MUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA162V-8AUR - 8-bit AVR MCU 16KB Flash 8MHz | Microchip
ATMEGA162V-8AUR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA164P-20MUR - 8-Bit AVR MCU 20MHz 16KB Flash | Microchip
ATMEGA164P-20MUR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA162V-8AUR | ATMEGA164P-20MUR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | AVR 8-bit RISC | AVR 8-bit RISC |
| Max Clock Frequency | 8 MHz | — |
| Flash Memory | 16 KB (8K x 16) | 16 KB (8K x 16) ISP Flash with read-while-write |
| SRAM | 1 KB | 1 KB |
| EEPROM | 512 B | 512 B |
| Operating Voltage Range | 1.8 V to 5.5 V | — |
| General Purpose I/O | 35 I/O lines | 32 I/O lines |
| Timer/Counters | 4 flexible Timer/Counters with compare modes | — |
| USART Channels | 2 | — |
| External Memory Interface | Yes | — |
| Debug Interface | JTAG (Boundary-scan, On-chip Debug, Programming) | — |
| Hộp | 44-TQFP (10x10 mm) | 44-VQFN (7x7 mm), exposed pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tape & Reel (R suffix) | — |
| Throughput | Approaching 1 MIPS per MHz | Up to 20 MIPS at 20 MHz |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Tần số xung maksimum | — | 20 MHz |
| Supply Voltage Range | — | 2.7 V to 5.5 V |
| Instruction Set | — | 133 instructions, most single-cycle |
| Working Registers | — | 32 general purpose registers |
| USART | — | 2 |
| Timers/Counters | — | 3 (with compare modes and PWM) |
| ADC | — | 8-channel, 10-bit |
| Serial Interfaces | — | 2x USART, TWI (I2C-compatible), SPI |
| Real-Time Counter | — | Yes (32 kHz crystal) |
| Low Power Technology | — | picoPower with multiple sleep modes |
| Temperature Grade | — | Industrial (I suffix) |
| Lifecycle Stage | — | ACTIVE |