ATMEGA162V-8MI vs ATMEGA162V-8MU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA162V-8MI bằng Microchip Technology và ATMEGA162V-8MU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA162V-8MI - 8-bit AVR MCU 16KB Flash 8MHz | Microchip
ATMEGA162V-8MI ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA162V-8MU - 8-bit AVR MCU 16KB Flash 8MHz VQFN-44 | Microchip
ATMEGA162V-8MU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA162V-8MI | ATMEGA162V-8MU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | 8-bit AVR enhanced RISC | 8-bit AVR RISC |
| Max Clock Frequency | 8 MHz | — |
| Flash Program Memory | 16 KB (8K x 16) | — |
| SRAM | 1 KB | 1KB |
| EEPROM | 512 B | 512B |
| Operating Voltage Range | 1.8 V to 5.5 V | — |
| General-Purpose I/O | 35 I/O pins | — |
| Timers/Counters | 2 x 8-bit, 1 x 16-bit with PWM | — |
| USART Interfaces | 2 | — |
| SPI | Yes (1 x SPI) | — |
| TWI (I2C) | Yes (1 x TWI) | — |
| Brown-out Detect/Reset | Yes | — |
| Power-on Reset | Yes | — |
| Watchdog Timer | Yes, with separate on-chip oscillator | — |
| PWM Channels | Yes | — |
| Hộp | 44-VQFN (7x7 mm) Exposed Pad | 44-VQFN (7x7 mm) with exposed pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Processing | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant |
| MIPS Rating | Up to 8 MIPS (approx. 1 MIPS/MHz) | — |
| Flash Memory | — | 16KB (8K x 16) |
| Tần số xung maksimum | — | 8 MHz |
| Supply Voltage Range | — | 1.8 V to 5.5 V |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range for -8MU grade] |
| I/O Ports / Lines | — | 53 I/O |
| Instruction Count | — | 133 instructions |
| Timers | — | Two 8-bit, one 16-bit |
| ADC | — | 10-bit |
| USART | — | Two full-duplex USARTs |
| Debug Interface | — | JTAG (on-chip debug, boundary scan) |
| Pin Compatibility | — | 100% pin compatible with ATmega161 |