ATMEGA163-8PC vs ATMEGA163-8AI So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA163-8PC bằng Microchip Technology và ATMEGA163-8AI bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA163-8PC - 8-Bit AVR MCU 16KB 8MHz 40-PDIP | Microchip
ATMEGA163-8PC ObsoleteMicrochip Technology
ATMEGA163-8AI - 8-bit AVR MCU 16KB Flash 8MHz TQFP-44 | Microchip
ATMEGA163-8AI ✗ Cuối đờiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA163-8PC | ATMEGA163-8AI |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Core Architecture | 8-bit AVR RISC | — |
| Program Memory Size | 16KB (8K x 16) FLASH | — |
| SRAM Size | 1 KB | — |
| EEPROM Size | 512 B | — |
| Tần số xung maksimum | 8 MHz | — |
| Throughput | up to 8 MIPS (1 MIPS per MHz) | — |
| Supply Voltage Range | [DATA_NEEDED: supply voltage range] | — |
| Timers/Counters | [DATA_NEEDED: timer count] | — |
| PWM Channels | 4 (8-bit) | — |
| ADC Resolution | 10-bit | — |
| ADC Channels | 8 | — |
| Communication Interfaces | SPI, I2C (TWI), UART/USART | — |
| External Memory Interface | Yes | — |
| In-System Programming | Yes (ISP FLASH) | — |
| Hộp | 40-PDIP (0.600 in, 15.24 mm) | 44-TQFP (10x10 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (commercial, P suffix) | -40C to +85C (Industrial) |
| Operating Temperature Range Category | [DATA_NEEDED: exact operating temperature spec] | — |
| Core Processor | — | AVR |
| Core Size | — | 8-Bit |
| Speed | — | 8 MHz |
| Flash Program Memory | — | 16KB (8K x 16) |
| SRAM | — | 1KB |
| EEPROM | — | [DATA_NEEDED: EEPROM size] |
| Điện áp cung cấp | — | 4.5 V to 5.5 V |
| Connectivity | — | I2C, SPI, UART/USART |
| Peripherals | — | 10-bit ADC, PWM, WDT |
| Timers | — | [DATA_NEEDED: timer count and sizes] |
| Number of I/O | — | [DATA_NEEDED: I/O count] |
| Program Memory Type | — | In-System Programmable FLASH |
| Architecture | — | Harvard RISC, single-cycle instructions |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS status] |