ATMEGA163-8PI vs ATMEGA323-8PI So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA163-8PI bằng Microchip Technology và ATMEGA323-8PI bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA163-8PI - 8-bit AVR MCU 16KB Flash 8MHz 40-PDIP | Microchip
ATMEGA163-8PI ✗ Cuối đờiMicrochip Technology
ATMEGA323-8PI - 8-bit AVR MCU 32KB Flash 8MHz DIP-40 | Microchip
ATMEGA323-8PI ✗ Cuối đờiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA163-8PI | ATMEGA323-8PI |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Cuối chu kỳ cuộc sống | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Core | AVR | — |
| Core Size | 8-Bit | 8-Bit |
| Series | AVR ATmega | — |
| Program Memory Size | 16KB (8K x 16) FLASH | — |
| RAM Size | 1KB x 8 SRAM | — |
| Program Memory Type | In-System Programmable FLASH | — |
| Speed | 8 MHz | 8 MHz |
| Throughput | Up to 8 MIPS at 8 MHz (approaching 1 MIPS per MHz) | — |
| Instruction Set | 130 powerful instructions, most single-clock-cycle | — |
| General Purpose Registers | 32 x 8 | — |
| Hardware Multiplier | On-chip 2-cycle multiplier | — |
| Operation | Fully static | — |
| Hộp | 40-PDIP (0.600 inch, 15.24 mm) | 40-PDIP (0.600 in, 15.24mm) |
| Kiểu lắp đặt | Through Hole | Through Hole |
| Temperature Grade | I (Industrial, -40C to +85C) | — |
| EEPROM Size | [DATA_NEEDED: EEPROM size] | 1KB |
| Number of I/O | [DATA_NEEDED: GPIO count] | — |
| Supply Voltage Range | [DATA_NEEDED: operating supply voltage] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | — |
| Core Processor | — | AVR |
| Flash Memory Size | — | 32KB (16K x 16) |
| SRAM Size | — | 2KB |
| Instructions | — | 131 instructions, most single-cycle |
| Max Throughput | — | 8 MIPS at 8 MHz (16 MIPS at 16 MHz architecture max) |
| Supply Voltage (VCC) | — | 4.5 V to 5.5 V |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (Industrial, I suffix) |
| ADC | — | 8-channel, 10-bit |
| Serial Interfaces | — | USART, SPI, TWI (I2C-compatible) |
| Timers | — | 2 x 8-bit, 1 x 16-bit |
| Debug Interface | — | JTAG (on-chip debug and boundary scan) |
| In-System Programming | — | Yes, via SPI and boot section Flash |