ATMEGA163-8PI vs ATMEGA8515-16PI So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA163-8PI bằng Microchip Technology và ATMEGA8515-16PI bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA163-8PI - 8-bit AVR MCU 16KB Flash 8MHz 40-PDIP | Microchip
ATMEGA163-8PI ✗ Cuối đờiMicrochip Technology
ATMEGA8515-16PI - 8KB Flash 16MHz AVR MCU 40-DIP | Microchip
ATMEGA8515-16PI ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA163-8PI | ATMEGA8515-16PI |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Cuối chu kỳ cuộc sống | Hoạt động |
| Core | AVR | — |
| Core Size | 8-Bit | — |
| Series | AVR ATmega | — |
| Program Memory Size | 16KB (8K x 16) FLASH | — |
| RAM Size | 1KB x 8 SRAM | — |
| Program Memory Type | In-System Programmable FLASH | — |
| Speed | 8 MHz | — |
| Throughput | Up to 8 MIPS at 8 MHz (approaching 1 MIPS per MHz) | 16 MIPS at 16 MHz |
| Instruction Set | 130 powerful instructions, most single-clock-cycle | 130 instructions, most single-cycle |
| General Purpose Registers | 32 x 8 | 32 x 8-bit |
| Hardware Multiplier | On-chip 2-cycle multiplier | — |
| Operation | Fully static | — |
| Hộp | 40-PDIP (0.600 inch, 15.24 mm) | 40-PDIP (0.600 in, 15.24 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Through Hole | Through Hole |
| Temperature Grade | I (Industrial, -40C to +85C) | — |
| EEPROM Size | [DATA_NEEDED: EEPROM size] | — |
| Number of I/O | [DATA_NEEDED: GPIO count] | — |
| Supply Voltage Range | [DATA_NEEDED: operating supply voltage] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Core Architecture | — | 8-bit AVR enhanced RISC |
| Flash Program Memory | — | 8 KB (4K x 16), In-System Programmable |
| SRAM | — | 544 bytes internal + up to 64 KB external |
| EEPROM | — | 512 bytes |
| Tần số xung maksimum | — | 16 MHz |
| Operating Voltage | — | 4.5 V to 5.5 V |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (industrial, I suffix) |
| External Memory Interface | — | Yes, up to 64 KB |
| Communication Interfaces | — | SPI, USART |
| In-System Programming | — | Yes (ISP via SPI) |
| Timer Counters | — | [DATA_NEEDED: timer count and width] |