ATMEGA163L-4PC vs ATMEGA16-16PI So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA163L-4PC bằng Microchip Technology và ATMEGA16-16PI bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA163L-4PC - 8-bit AVR MCU 16KB 4MHz DIP-40 | Microchip
ATMEGA163L-4PC ObsoleteMicrochip Technology
ATMEGA16-16PI - 8-bit AVR MCU 16KB 16MHz DIP-40 | Microchip
ATMEGA16-16PI ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA163L-4PC | ATMEGA16-16PI |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Hoạt động |
| Core Architecture | 8-bit AVR RISC | 8-bit AVR RISC |
| Tần số xung maksimum | 4 MHz | — |
| FLASH Program Memory | 16 KB (8K x 16) | — |
| SRAM Data Memory | 1 KB | — |
| EEPROM | 512 bytes | 512 B |
| Supply Voltage Range | [DATA_NEEDED: supply voltage range (L-grade)] | — |
| Hộp | 40-PDIP (0.600 inch, 15.24 mm) | 40-PDIP |
| Kiểu lắp đặt | Through Hole | Through Hole |
| Programmability | In-System Programmable (ISP) FLASH | — |
| Series | AVR ATmega (ATmega163) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40C to +85C |
| Timers | 8-bit timer, 16-bit timer with PWM (per ATmega163 datasheet) | — |
| Communication Interfaces | USART, SPI (per ATmega163 datasheet) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | — |
| Moisture Sensitivity Level | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete / Not recommended for new designs | — |
| Flash Program Memory | — | 16 KB (8K x 16) In-System Programmable |
| SRAM | — | 1 KB |
| Maximum CPU Speed | — | 16 MHz |
| Throughput | — | Up to 16 MIPS at 16 MHz |
| Instructions | — | 131 powerful instructions, most single-cycle |
| General Purpose Registers | — | 32 x 8-bit |
| ADC | — | 8-channel 10-bit |
| Timers/Counters | — | 2 x 8-bit, 1 x 16-bit |
| Serial Interfaces | — | SPI, UART, USART, TWI (I2C) |
| Debug Interface | — | JTAG for on-chip debug |
| GPIO | — | 32 programmable I/O pins |