ATMEGA163L-4PC vs ATMEGA161L-4PI So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA163L-4PC bằng Microchip Technology và ATMEGA161L-4PI bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA163L-4PC - 8-bit AVR MCU 16KB 4MHz DIP-40 | Microchip
ATMEGA163L-4PC ObsoleteMicrochip Technology
ATMEGA161L-4PI - 8-bit AVR MCU 4MHz 16KB Flash | Microchip
ATMEGA161L-4PI ✗ Cuối đờiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA163L-4PC | ATMEGA161L-4PI |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Core Architecture | 8-bit AVR RISC | 8-bit AVR RISC |
| Tần số xung maksimum | 4 MHz | 4 MHz |
| FLASH Program Memory | 16 KB (8K x 16) | — |
| SRAM Data Memory | 1 KB | — |
| EEPROM | 512 bytes | — |
| Supply Voltage Range | [DATA_NEEDED: supply voltage range (L-grade)] | 2.7 V to 5.5 V |
| Hộp | 40-PDIP (0.600 inch, 15.24 mm) | — |
| Kiểu lắp đặt | Through Hole | Through Hole |
| Programmability | In-System Programmable (ISP) FLASH | — |
| Series | AVR ATmega (ATmega163) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40C to +85C (industrial) |
| Timers | 8-bit timer, 16-bit timer with PWM (per ATmega163 datasheet) | — |
| Communication Interfaces | USART, SPI (per ATmega163 datasheet) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | ROHS (per LCSC listing) |
| Moisture Sensitivity Level | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete / Not recommended for new designs | — |
| Core Series | — | AVR ATmega (ATmega161) |
| Program Memory Size | — | 16 KB (8K x 16) Flash |
| SRAM Size | — | 1 KB (1K x 8) |
| EEPROM Size | — | 512 B |
| Number of I/O | — | 35 |
| Oscillator Type | — | External |
| Hộp / Vỏ | — | 40-PDIP (0.600 in, 15.24 mm) |
| Instruction Set | — | 130 instructions, most single-cycle |
| Packaging | — | Tray |
| Program Memory Type | — | FLASH |
| Interfaces | — | Dual UART, SPI (port B) |