ATMEGA164A-MCHR vs ATMEGA324A-MCHR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA164A-MCHR bằng Microchip Technology và ATMEGA324A-MCHR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA164A-MCHR - 8-bit AVR MCU 16KB Flash 20MHz QFN-44 | Microchip
ATMEGA164A-MCHR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA324A-MCHR - 8-bit AVR MCU 32KB Flash 20MHz VQFN-44 | Microchip
ATMEGA324A-MCHR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA164A-MCHR | ATMEGA324A-MCHR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | AVR 8-bit RISC | 8-bit AVR RISC |
| Tần số xung maksimum | 20 MHz | 20 MHz |
| Flash Memory | 16 KB (8K x 16) ISP Flash | 32 KB ISP Flash (read-while-write) |
| EEPROM | 512 B | 1 KB |
| SRAM | 1 KB | 2 KB |
| Supply Voltage Range | 2.7 V to 5.5 V | [DATA_NEEDED: operating supply voltage range] |
| General Purpose I/O | 32 I/O lines | 32 I/O lines |
| General Purpose Working Registers | 32 registers | — |
| Instruction Set | 133 instructions, mostly single-cycle | — |
| Throughput | Up to 1 MIPS per MHz | — |
| Hộp | 44-QFN (MLF) 5x5 mm | VQFN-44 (MLF), 44QFN with exposed pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Operating Temperature (Max) | 85 C | — |
| Packaging | Tape and Reel (R suffix) | — |
| Programming | In-System Programmable (ISP), read-while-write | In-System Programmable (ISP) |
| Debug Interface | In-Circuit Debug via MPLAB SNAP (ICSP) | — |
| Trạng thái vòng đời | Active | Active |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | — |
| Instructions | — | 131 instructions, most single-cycle |
| Working Registers | — | 32 x 8-bit general purpose |
| Minimum Supply Voltage | — | 1.80 V |
| Timers | — | 3 timers with PWM (real time counter included) |
| Communication Interfaces | — | USART, SPI, TWI (I2C) |
| ADC | — | 10-bit ADC |
| Nhiệt độ hoạt động | — | Industrial range (see datasheet for exact limits) |