ATMEGA164P-15AT vs ATMEGA1284P-MUR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA164P-15AT bằng Microchip Technology và ATMEGA1284P-MUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA164P-15AT - 16MHz AVR MCU 16KB Flash 44-TQFP | Microchip
ATMEGA164P-15AT ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA1284P-MUR - 8-bit AVR MCU 20MHz 128KB Flash | Microchip
ATMEGA1284P-MUR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA164P-15AT | ATMEGA1284P-MUR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | 8-bit AVR RISC | AVR 8-bit RISC |
| Program Memory Size | 16 KB (8K x 16) FLASH | — |
| RAM Size | 1K x 8 SRAM | — |
| EEPROM | 512 B | 4 KB |
| Number of I/O | 32 | — |
| Maximum Clock Speed | 16 MHz | — |
| Supply Voltage Range | 2.7 V to 5.5 V | 2.7 V to 5.5 V |
| ADC Resolution | 10-bit | — |
| ADC Channels | 8-channel | — |
| Communication Interfaces | I2C (Two-Wire), SPI, 2x UART/USART | — |
| Timers/Counters | 3 (with compare modes and PWM) | — |
| Oscillator Type | Internal | — |
| Hộp / Vỏ | 44-TQFP (10x10 mm) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tape & Reel (TR) | — |
| Program Features | High-performance, low-power AVR 8-bit RISC, 131 instructions, 32 general-purpose working registers | — |
| Series | AVR ATmega, picoPower | — |
| Max Clock Frequency | — | 20 MHz |
| Flash Program Memory | — | 128 KB (64K x 16), In-System Programmable |
| SRAM | — | 16 KB |
| Throughput | — | Up to 20 MIPS at 20 MHz |
| General Purpose I/O Lines | — | 32 |
| USARTs | — | 2 |
| Timer/Counters | — | 3 (with compare modes and PWM) |
| ADC | — | 8-channel, 10-bit |
| Serial Interfaces | — | TWI (I2C, byte-oriented), SPI, 2x USART |
| Real Time Counter | — | Yes (RTC) |
| Working Registers | — | 32 x 8 general purpose |
| Instructions | — | 131 instructions, most single-cycle |
| Multiplier | — | On-chip 2-cycle hardware multiplier |
| Hộp | — | 44-VQFN (7x7 mm), exposed pad |
| Debug / Programming | — | ISP (In-Circuit Serial Programming), JTAG |
| Life Cycle Stage | — | Active |