ATMEGA164P-15AT vs ATMEGA164P-A15AZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA164P-15AT bằng Microchip Technology và ATMEGA164P-A15AZ bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA164P-15AT ATMEGA164P-15AT - 16MHz AVR MCU 16KB Flash 44-TQFP | Microchip

ATMEGA164P-15AT - 16MHz AVR MCU 16KB Flash 44-TQFP | Microchip

ATMEGA164P-15AT ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA164P-A15AZ ATMEGA164P-A15AZ - 8-bit AVR MCU 16KB Flash, Automotive | Atmel

ATMEGA164P-A15AZ - 8-bit AVR MCU 16KB Flash, Automotive | Atmel

ATMEGA164P-A15AZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA164P-15AT ATMEGA164P-A15AZ
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core 8-bit AVR RISC —
Program Memory Size 16 KB (8K x 16) FLASH —
RAM Size 1K x 8 SRAM —
EEPROM 512 B 512 B
Number of I/O 32 —
Maximum Clock Speed 16 MHz 8 MHz
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V 2.7 V to 5.5 V
ADC Resolution 10-bit —
ADC Channels 8-channel —
Communication Interfaces I2C (Two-Wire), SPI, 2x UART/USART —
Timers/Counters 3 (with compare modes and PWM) —
Oscillator Type Internal —
Hộp / Vỏ 44-TQFP (10x10 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Packaging Tape & Reel (TR) —
Program Features High-performance, low-power AVR 8-bit RISC, 131 instructions, 32 general-purpose working registers —
Series AVR ATmega, picoPower —
Core Architecture — 8-bit AVR RISC
Bề rộng đường dữ liệu — 8 bit
Flash Memory — 16 KB in-system programmable (read-while-write)
SRAM — 1 KB
General Purpose I/O — 32 I/O lines (Microchip product page)
Working Registers — 32 general purpose registers
Instruction Set — 133 instructions, most single-cycle
Package Type — TQFP, 14 x 14 mm, 1 mm height, 44 terminals
Terminal Form — Gull wing
Temperature Grade — Automotive
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Life Cycle Stage — ACTIVE
Debug/Programming — ICSP and in-circuit debugging via SPI (e.g., MPLAB SNAP)
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: exact operating temperature range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá