ATMEGA164P-15MZ vs ATMEGA324P-20MU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA164P-15MZ bằng Microchip Technology và ATMEGA324P-20MU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA164P-15MZ - 8-bit AVR MCU 16KB Flash 44-VQFN | Microchip
ATMEGA164P-15MZ ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA324P-20MU - 8-bit AVR MCU 20MHz 32KB Flash | Microchip
ATMEGA324P-20MU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA164P-15MZ | ATMEGA324P-20MU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Processor | AVR 8-bit RISC | AVR |
| Core Size | 8-bit | 8-Bit |
| Speed (Max Frequency) | 16 MHz | — |
| Flash Memory | 16 KB (8K x 16), ISP, read-while-write | 32 KB (16K x 16) |
| EEPROM | 512 B | 1 KB |
| SRAM | 1 KB | 2 KB |
| GPIO Count | 32 | — |
| ADC Resolution | 10-bit, 8 channels | 10-bit |
| Communication Interfaces | USART, SPI, I2C (TWI) | — |
| Timers | Two 8-bit, one 16-bit (PWM capable) | — |
| Operating Voltage | [DATA_NEEDED: Operating Voltage Range] | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C | -40C to +85C |
| Debug / Programming | JTAG, SPI (ICSP in-system programming) | — |
| Hộp | 44-VQFN (7x7 mm) with exposed pad | 44-VQFN (7x7 mm), exposed pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Technology Feature | picoPower low-power technology | — |
| Series | AVR ATmega | — |
| Speed | — | 20 MHz |
| Supply Voltage Range | — | 4.5 V to 5.5 V |
| General Purpose I/O | — | 32 |
| Timers/Counters | — | 3 (with compare modes and PWM) |
| USART | — | 2 |
| Connectivity | — | I2C (TWI), SPI, UART/USART |
| Programmer Support | — | MPLAB SNAP (ICSP, in-circuit debug) |
| Technology | — | picoPower, AVR RISC, 131 instructions |