ATMEGA164P-20PU vs ATMEGA16-16PI So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA164P-20PU bằng Microchip Technology và ATMEGA16-16PI bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA164P-20PU ATMEGA164P-20PU - 8-bit AVR MCU 16KB Flash 20MHz DIP-40 | Microchip

ATMEGA164P-20PU - 8-bit AVR MCU 16KB Flash 20MHz DIP-40 | Microchip

ATMEGA164P-20PU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA16-16PI ATMEGA16-16PI - 8-bit AVR MCU 16KB 16MHz DIP-40 | Microchip

ATMEGA16-16PI - 8-bit AVR MCU 16KB 16MHz DIP-40 | Microchip

ATMEGA16-16PI ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA164P-20PU ATMEGA16-16PI
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture 8-bit AVR RISC 8-bit AVR RISC
Flash Memory 16 KB (8K x 16) ISP FLASH —
EEPROM 512 B 512 B
SRAM 1 KB 1 KB
Tần số xung maksimum 20 MHz —
Peak Throughput Up to 20 MIPS at 20 MHz —
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V —
General Purpose I/O Lines 32 —
ADC 8-channel, 10-bit 8-channel 10-bit
USART 2 —
Serial Interfaces TWI (I2C), SPI SPI, UART, USART, TWI (I2C)
Timers/Counters 3 with compare modes and PWM 2 x 8-bit, 1 x 16-bit
Debug / Programming JTAG (on-chip debug), ISP —
Hộp 40-PDIP (DIP-40) through-hole 40-PDIP
Technology picoPower low-power —
Kiểu lắp đặt Through Hole Through Hole
Trạng thái vòng đời Active (newer ATMEGA164PA available) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
Flash Program Memory — 16 KB (8K x 16) In-System Programmable
Maximum CPU Speed — 16 MHz
Throughput — Up to 16 MIPS at 16 MHz
Instructions — 131 powerful instructions, most single-cycle
General Purpose Registers — 32 x 8-bit
Debug Interface — JTAG for on-chip debug
GPIO — 32 programmable I/O pins
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá