ATMEGA164PA-ANR vs ATMEGA1284P-AU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA164PA-ANR bằng Microchip Technology và ATMEGA1284P-AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA164PA-ANR ATMEGA164PA-ANR - 8-bit AVR MCU, 16KB Flash, 20MHz | Microchip

ATMEGA164PA-ANR - 8-bit AVR MCU, 16KB Flash, 20MHz | Microchip

ATMEGA164PA-ANR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA1284P-AU ATMEGA1284P-AU - 8-bit AVR MCU 128KB Flash 20MHz TQFP-44

ATMEGA1284P-AU - 8-bit AVR MCU 128KB Flash 20MHz TQFP-44

ATMEGA1284P-AU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA164PA-ANR ATMEGA1284P-AU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core AVR 8-bit RISC —
Flash Memory 16 KB (8K x 16) ISP, read-while-write —
EEPROM 512 B 4 KB
SRAM 1 KB 16 KB
Tần số xung maksimum 20 MHz —
Supply Voltage Range 1.8 V to 5.5 V —
I/O Count 32 general purpose I/O lines —
Timers/Counters 3 flexible timer/counters with compare modes and PWM —
USART 2 2
Serial Interfaces Two-Wire serial interface (TWI/I2C), SPI, 2x USART —
ADC 8-channel 10-bit 10-bit, 8-channel
MIPS per MHz Approaching 1 MIPS/MHz (single-cycle execution) —
Low Power Technology picoPower with multiple sleep modes and real-time counter —
Programming/Debug In-System Programming (ISP), debugWIRE via reset line —
Hộp 44-TQFP (10x10 mm) TQFP-44 (10x10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packing Tape and Reel (T/R) —
Trạng thái RoHS Compliant (GRN / green per Mouser listing) Compliant
Core Architecture — 8-bit AVR RISC
Program Memory (Flash) — 128 KB
Maximum CPU Speed — 20 MHz
Operating Voltage Range — 1.8 V to 5.5 V
I/O Pins — 32
General-Purpose Registers — 32
SPI — 1
TWI (I2C) — 1
Timer/Counters — 2x 8-bit, 2x 16-bit
PWM Channels — 6
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial)
In-System Programming — Yes (SPI)
JTAG Debug — Yes (IEEE 1149.1)
Power-Down Current — [DATA_NEEDED: power-down current in nA]
Cấp MSL — 3 (per JEDEC J-STD-020)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá