ATMEGA164PA-AU vs ATMEGA164PA-AUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA164PA-AU bằng Microchip Technology và ATMEGA164PA-AUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA164PA-AU ATMEGA164PA-AU - 8-bit AVR MCU, 16KB Flash, 20MHz | Microchip

ATMEGA164PA-AU - 8-bit AVR MCU, 16KB Flash, 20MHz | Microchip

ATMEGA164PA-AU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA164PA-AUR ATMEGA164PA-AUR - 8-Bit AVR MCU 16KB Flash 20MHz | Microchip

ATMEGA164PA-AUR - 8-Bit AVR MCU 16KB Flash 20MHz | Microchip

ATMEGA164PA-AUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA164PA-AU ATMEGA164PA-AUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture 8-bit AVR RISC 8-bit AVR enhanced RISC
Flash Memory 16 KB (8K x 16) ISP FLASH —
EEPROM 512 B 512 B
SRAM 1 KB 1 KB
Tần số xung maksimum 20 MHz 20 MHz
Throughput Up to 20 MIPS at 20 MHz Up to 20 MIPS at 20 MHz (1 MIPS/MHz)
Supply Voltage Range 1.8 V to 5.5 V 1.8 V to 5.5 V
Number of I/O Lines 32 —
ADC 8-channel, 10-bit 8-channel, 10-bit successive approximation
Timers/Counters 3 (two 8-bit, one 16-bit) with PWM —
USART 2 —
TWI (I2C) Yes, byte-oriented —
SPI Yes —
Instructions 131, most single-cycle —
Hardware Multiplier On-chip 2-cycle multiplier —
Hộp 44-TQFP (10x10 mm) 44-pin TQFP (10x10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Low Power Technology picoPower —
Trạng thái RoHS Compliant (green package) Compliant
Program Memory (Flash) — 16 KB (8K x 16) in-system programmable
General Purpose I/O Lines — 32
General Purpose Working Registers — 32
Serial Interfaces — 2x USART, 1x TWI (I2C), 1x SPI
Timers — 2x 8-bit, 1x 16-bit with PWM and compare modes
Real-Time Counter — Yes, with separate oscillator
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (industrial)
Packaging — Tape & Reel (AUR suffix)
Instruction Set — 131 powerful instructions, most single clock cycle
Programming Interfaces — SPI, JTAG (IEEE 1149.1), debugWIRE

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá