ATMEGA164PA-AUR vs ATMEGA165V-8AI So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA164PA-AUR bằng Microchip Technology và ATMEGA165V-8AI bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA164PA-AUR - 8-Bit AVR MCU 16KB Flash 20MHz | Microchip
ATMEGA164PA-AUR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA165V-8AI - 8-bit AVR MCU 16KB Flash 8MHz TQFP-64 | Microchip
ATMEGA165V-8AI ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA164PA-AUR | ATMEGA165V-8AI |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Obsolete |
| Core Architecture | 8-bit AVR enhanced RISC | — |
| Program Memory (Flash) | 16 KB (8K x 16) in-system programmable | — |
| EEPROM | 512 B | 512 bytes |
| SRAM | 1 KB | 1 KB |
| Tần số xung maksimum | 20 MHz | — |
| Throughput | Up to 20 MIPS at 20 MHz (1 MIPS/MHz) | — |
| Supply Voltage Range | 1.8 V to 5.5 V | 1.8 V to 5.5 V |
| General Purpose I/O Lines | 32 | — |
| General Purpose Working Registers | 32 | — |
| ADC | 8-channel, 10-bit successive approximation | 8-channel, 10-bit |
| Serial Interfaces | 2x USART, 1x TWI (I2C), 1x SPI | — |
| Timers | 2x 8-bit, 1x 16-bit with PWM and compare modes | — |
| Real-Time Counter | Yes, with separate oscillator | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial) | — |
| Hộp | 44-pin TQFP (10x10 mm) | 64-TQFP (14x14 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tape & Reel (AUR suffix) | Tray |
| Instruction Set | 131 powerful instructions, most single clock cycle | — |
| Programming Interfaces | SPI, JTAG (IEEE 1149.1), debugWIRE | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Core Processor | — | AVR |
| Core Size | — | 8-Bit |
| Speed | — | 8 MHz |
| Flash Program Memory | — | 16 KB (8K x 16) |
| Supply Voltage Nominal | — | 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V / 5 V |
| Instructions / MIPS | — | 130 instructions, up to 16 MIPS at 8 MHz |
| Connectivity | — | SPI, UART/USART, USI |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (Industrial, I suffix) |
| Series | — | AVR ATmega ATmega165 |