ATMEGA164PA-AUR vs ATMEGA168-15AT So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA164PA-AUR bằng Microchip Technology và ATMEGA168-15AT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA164PA-AUR - 8-Bit AVR MCU 16KB Flash 20MHz | Microchip
ATMEGA164PA-AUR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA168-15AT - 8-bit AVR MCU 16MHz 16KB Flash | Microchip
ATMEGA168-15AT ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA164PA-AUR | ATMEGA168-15AT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | 8-bit AVR enhanced RISC | — |
| Program Memory (Flash) | 16 KB (8K x 16) in-system programmable | — |
| EEPROM | 512 B | — |
| SRAM | 1 KB | — |
| Tần số xung maksimum | 20 MHz | 16 MHz |
| Throughput | Up to 20 MIPS at 20 MHz (1 MIPS/MHz) | — |
| Supply Voltage Range | 1.8 V to 5.5 V | 2.7 V to 5.5 V |
| General Purpose I/O Lines | 32 | — |
| General Purpose Working Registers | 32 | — |
| ADC | 8-channel, 10-bit successive approximation | — |
| Serial Interfaces | 2x USART, 1x TWI (I2C), 1x SPI | — |
| Timers | 2x 8-bit, 1x 16-bit with PWM and compare modes | 3 (two 8-bit, one 16-bit) |
| Real-Time Counter | Yes, with separate oscillator | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial) | — |
| Hộp | 44-pin TQFP (10x10 mm) | 32-TQFP (7x7 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tape & Reel (AUR suffix) | — |
| Instruction Set | 131 powerful instructions, most single clock cycle | — |
| Programming Interfaces | SPI, JTAG (IEEE 1149.1), debugWIRE | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Core | — | AVR 8-bit RISC |
| Core Size | — | 8-bit |
| Program Memory Size | — | 16 KB (8K x 16) FLASH |
| Program Memory Type | — | ISP FLASH (read-while-write) |
| EEPROM Size | — | 512 B |
| SRAM Size | — | 1 KB |
| Number of I/O | — | 23 general purpose I/O lines |
| Working Registers | — | 32 general purpose |
| Qualification | — | AEC-Q100 (Automotive) |
| Series | — | AVR ATmega, Automotive |
| Interfaces | — | USART, SPI, I2C (TWI) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |