ATMEGA164PA-MUR vs ATMEGA164P-B15MZ So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA164PA-MUR bằng Microchip Technology và ATMEGA164P-B15MZ bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA164PA-MUR - 8-Bit AVR MCU 16KB Flash 20MHz | Microchip
ATMEGA164PA-MUR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA164P-B15MZ - 16MHz AVR MCU 16KB Flash | Microchip
ATMEGA164P-B15MZ ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA164PA-MUR | ATMEGA164P-B15MZ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Processor | AVR 8-bit RISC | — |
| Program Memory Size | 16 KB Flash (8K x 16) | 16 KB (8K x 16) FLASH |
| SRAM | 1 KB | — |
| EEPROM | 512 B | — |
| Tần số xung maksimum | 20 MHz | 16 MHz |
| Supply Voltage Range | 1.8 V to 5.5 V | 3.3 V / 5 V class (per distributor listing) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial) | up to +125 C (automotive grade) |
| I/O Lines | 32 | — |
| General Purpose Working Registers | 32 | — |
| Timers/Counters | 3 (with compare modes and PWM) | — |
| USART Interfaces | 2 | — |
| Two-Wire Serial Interface | 1 (byte-oriented, I2C compatible) | — |
| ADC | 8-channel 10-bit | — |
| Real-Time Counter | 1 | — |
| Multiplier | On-chip 2-cycle | — |
| Hộp | 44-VQFN (7x7 mm) Exposed Pad | 44-VQFN (7x7 mm), Exposed Pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Instruction Set | 133 powerful instructions, most single clock cycle | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | RoHS compliant (per distributor listing) |
| Core | — | AVR 8-bit RISC |
| Core Size | — | 8-Bit |
| EEPROM Size | — | 512 B |
| SRAM Size | — | 1 KB |
| Number of I/O | — | 32 |
| ADC Resolution | — | 10-bit, 8-channel |
| USART | — | 2 |
| Timers | — | 3 (with compare modes and PWM) |
| Serial Interfaces | — | 2x USART, TWI (I2C-compatible), SPI |
| Qualification | — | AEC-Q100 (Automotive) |
| Silicon Revision | — | B (revision B datasheet) |
| Special Features | — | picoPower technology, ISP flash with read-while-write |
| Program Memory Type | — | FLASH (ISP) |