ATMEGA164PV-10PQ vs ATMEGA16-16PI So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA164PV-10PQ bằng Microchip Technology và ATMEGA16-16PI bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA164PV-10PQ - 8-bit AVR MCU 16KB 10MHz 40-PDIP | Microchip
ATMEGA164PV-10PQ ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA16-16PI - 8-bit AVR MCU 16KB 16MHz DIP-40 | Microchip
ATMEGA16-16PI ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA164PV-10PQ | ATMEGA16-16PI |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Processor | AVR | — |
| Core Size | 8-Bit | — |
| Speed | 10 MHz | — |
| Program Memory Size | 16 KB (8K x 16) FLASH | — |
| Program Memory Type | FLASH (ISP, read-while-write) | — |
| RAM Size | 1 KB | — |
| EEPROM Size | 512 B | — |
| Number of I/O | 32 | — |
| Supply Voltage Range | 1.8 V to 5.5 V | — |
| ADC Resolution | 10-bit | — |
| ADC Channels | 8 | — |
| USART Peripherals | 2 | — |
| Timers | Three timer/counters with compare modes and PWM, real-time counter | — |
| Serial Interfaces | TWI (I2C), SPI, 2x USART | SPI, UART, USART, TWI (I2C) |
| Hộp | 40-PDIP | 40-PDIP |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole | Through Hole |
| Low Power Technology | picoPower | — |
| MIPS Throughput | Up to 10 MIPS (at 10 MHz) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: Operating temperature range] | -40C to +85C |
| Trạng thái RoHS | Compliant (PQ green package suffix) | — |
| Core Architecture | — | 8-bit AVR RISC |
| Flash Program Memory | — | 16 KB (8K x 16) In-System Programmable |
| SRAM | — | 1 KB |
| EEPROM | — | 512 B |
| Maximum CPU Speed | — | 16 MHz |
| Throughput | — | Up to 16 MIPS at 16 MHz |
| Instructions | — | 131 powerful instructions, most single-cycle |
| General Purpose Registers | — | 32 x 8-bit |
| ADC | — | 8-channel 10-bit |
| Timers/Counters | — | 2 x 8-bit, 1 x 16-bit |
| Debug Interface | — | JTAG for on-chip debug |
| GPIO | — | 32 programmable I/O pins |