ATMEGA164PV-10PU vs ATMEGA162-16PU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA164PV-10PU bằng Microchip Technology và ATMEGA162-16PU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA164PV-10PU - 8-bit AVR MCU 16KB Flash 40-PDIP | Microchip
ATMEGA164PV-10PU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA162-16PU - 8-Bit AVR MCU 16MHz 16KB Flash DIP-40 | Microchip
ATMEGA162-16PU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA164PV-10PU | ATMEGA162-16PU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | AVR 8-bit RISC | AVR RISC |
| Bề rộng đường dữ liệu | 8 Bit | — |
| Program Memory (FLASH) | 16KB (8K x 16) | — |
| EEPROM | 512B | — |
| SRAM | 1KB | — |
| Maximum Clock Speed | 10 MHz | — |
| Supply Voltage Range | 1.8 V to 5.5 V | 2.7 V to 5.5 V |
| General Purpose I/O | 32 I/O lines, 4 x 8-bit ports (A-D) | — |
| Instruction Set | 133 instructions, most single-cycle | — |
| Performance | Up to 10 MIPS at 10 MHz | — |
| USART | 2 x USART | 2 |
| Timer/Counters | 3 x timer/counters with compare modes and PWM | — |
| Serial Interfaces | Two-Wire Interface (I2C), SPI, 2 x USART | — |
| Hộp | 40-PDIP (through-hole, 53.3 mm row spacing typical) | 40-PDIP |
| Low Power Technology | picoPower | — |
| Programming / Debug | ISP via SPI, JTAG on-chip debug | — |
| Lifecycle Stage | Active (newer ATMEGA164PA available) | — |
| Core Size | — | 8-bit |
| Tần số xung maksimum | — | 16 MHz |
| Program Memory Size | — | 16 KB (8K x 16) Flash |
| SRAM Size | — | 1 KB |
| EEPROM Size | — | 512 B |
| Throughput | — | 16 MIPS at 16 MHz |
| Number of Instructions | — | 133 |
| I/O Pins | — | 35 |
| Debug Interface | — | JTAG (on-chip debugging) |
| Kiểu lắp đặt | — | Through Hole |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0C to +70C |
| Life Cycle Stage | — | Active |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |