ATMEGA165A-AUR vs ATMEGA645A-AUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA165A-AUR bằng Microchip Technology và ATMEGA645A-AUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA165A-AUR ATMEGA165A-AUR - AVR 8-Bit MCU 16KB Flash 16MHz TQFP-64 | Microchip

ATMEGA165A-AUR - AVR 8-Bit MCU 16KB Flash 16MHz TQFP-64 | Microchip

ATMEGA165A-AUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA645A-AUR ATMEGA645A-AUR - 8-bit AVR MCU 64KB Flash 16MHz TQFP-64 | Microchip

ATMEGA645A-AUR - 8-bit AVR MCU 64KB Flash 16MHz TQFP-64 | Microchip

ATMEGA645A-AUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA165A-AUR ATMEGA645A-AUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor AVR —
Core Size 8-Bit —
Speed (Max Clock) 16 MHz —
Flash Memory 16 KB (8K x 16) 64 KB (32K x 16) ISP FLASH
SRAM 1 KB 4 KB
EEPROM 512 B 2 KB
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V —
Number of I/O 53 —
Connectivity SPI, UART/USART, USI —
Instruction Set 133 powerful instructions, most single-cycle —
Throughput Up to 16 MIPS at 16 MHz —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Hộp 64-TQFP (14 x 14 mm) 64-TQFP (14 x 14 mm)
Nhiệt độ hoạt động Industrial grade (-40C to +85C) —
Packaging Tape & Reel (TR) Tape & Reel (R suffix)
Terminal Form Gull Wing —
Life Cycle Stage ACTIVE —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance statement] Compliant
Core Architecture — 8-bit AVR RISC
Max Operating Frequency — 16 MHz
Operating Voltage Range — 2.5 V / 3.3 V / 5 V (per datasheet family listing)
General Purpose I/O — 54 I/O lines
Working Registers — 32 x 8-bit
ADC — 10-bit, 8 channels
LCD Controller — Yes, segment driver (megaAVR LCD family)
Timers — Two 8-bit, one 16-bit
Serial Interfaces — 2 x USART, SPI, TWI (I2C compatible)
Debug / Programming — JTAG, ICSP (In-Circuit Serial Programming)
Operating Temperature (Max) — 85 C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá