ATMEGA165A-MUR vs ATMEGA325A-MUR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA165A-MUR bằng Microchip Technology và ATMEGA325A-MUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA165A-MUR - 8-bit AVR MCU, 16KB Flash, 64-QFN | Microchip
ATMEGA165A-MUR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA325A-MUR - 8-bit AVR MCU 32KB 20MHz 64-QFN | Microchip
ATMEGA325A-MUR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA165A-MUR | ATMEGA325A-MUR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | AVR 8-bit RISC | — |
| Core Size | 8-Bit | 8-Bit |
| Program Memory (Flash) | 16KB (8K x 16) | — |
| EEPROM | 512B | — |
| SRAM | 1KB | — |
| Maximum Clock Speed | 16MHz | — |
| Supply Voltage Range | 1.8V to 5.5V | 2.5 V, 3.3 V, 5 V operation |
| General Purpose I/O | 54 | — |
| Hộp / Vỏ | 64-QFN (9x9 mm), exposed pad | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (Industrial) | -40C to +85C |
| Debug Interface | JTAG (on-chip debug and boundary scan) | — |
| Instructions | 133 (most single-cycle) | — |
| ADC Resolution | 10-bit | 10-bit |
| Series | AVR ATmega | — |
| Trạng thái RoHS | unknown | — |
| Moisture Sensitivity Level | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Connectivity Peripherals | [DATA_NEEDED: UART/SPI/I2C configuration] | — |
| Core Processor | — | AVR |
| Speed | — | 20 MHz |
| Program Memory Type | — | FLASH |
| Program Memory Size | — | 32 KB (16K x 16) |
| EEPROM Size | — | 1 KB |
| RAM Size | — | 2 KB |
| Supply Voltage (per DigChip summary) | — | 4.5 V to 5.5 V at maximum speed grade |
| Number of I/O | — | 54 |
| Connectivity | — | SPI, UART/USART |
| Hộp | — | 64-QFN (9x9 mm) with exposed pad |
| Packaging | — | Tape & Reel (TR) |
| Trạng thái vòng đời | — | Active |
| Architecture | — | Advanced RISC, 131 instructions |