ATMEGA165P-16AU vs ATMEGA329-16AU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA165P-16AU bằng Microchip Technology và ATMEGA329-16AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA165P-16AU - 8-bit AVR MCU 16MHz 16KB Flash | Microchip
ATMEGA165P-16AU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA329-16AU - 8-bit AVR MCU 16MHz 32KB Flash LCD | Microchip
ATMEGA329-16AU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA165P-16AU | ATMEGA329-16AU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | 8-bit AVR RISC | 8-bit AVR RISC |
| Tần số xung maksimum | 16 MHz | 16 MHz |
| Flash Memory | 16 KB (8K x 16) In-System Programmable | — |
| EEPROM | 512 B | 1 KB |
| SRAM | 1 KB | 2 KB |
| Supply Voltage Range | 2.7 V to 5.5 V | 4.5 V to 5.5 V |
| General Purpose I/O | 53 lines | — |
| Working Registers | 32 general purpose registers | — |
| Instruction Set | 133 instructions, most single-cycle | — |
| Timer/Counters | 3 flexible Timer/Counters | — |
| Debug / Programming | JTAG (boundary-scan, on-chip debug, programming), ICSP | — |
| Hộp | 64-TQFP (14 x 14 mm) | 64-TQFP (14x14 mm), 0.8 mm pitch |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Trạng thái vòng đời | Active | — |
| Series | AVR ATmega | — |
| Flash Program Memory | — | 32 KB (16K x 16) |
| General Purpose I/O Lines | — | 54 |
| LCD Controller | — | On-chip segment LCD controller with internal contrast control |
| JTAG Interface | — | Yes (boundary-scan, on-chip debug, programming) |
| In-System Programming | — | Yes (ISP Flash, read-while-write) |
| General Purpose Working Registers | — | 32 |
| Instructions | — | 130+ powerful instructions, most single-clock cycle |
| Life Cycle Stage | — | Active |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS status] |