ATMEGA165P-16MU vs ATMEGA169-16MU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA165P-16MU bằng Microchip Technology và ATMEGA169-16MU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA165P-16MU ATMEGA165P-16MU - 16MHz AVR MCU 16KB Flash 64-QFN | Microchip

ATMEGA165P-16MU - 16MHz AVR MCU 16KB Flash 64-QFN | Microchip

ATMEGA165P-16MU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA169-16MU ATMEGA169-16MU - 8-bit AVR MCU 16MHz 16KB Flash 64-QFN | Microchip

ATMEGA169-16MU - 8-bit AVR MCU 16MHz 16KB Flash 64-QFN | Microchip

ATMEGA169-16MU Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA165P-16MU ATMEGA169-16MU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Core Architecture AVR 8-bit RISC —
Bề rộng đường dữ liệu 8 Bit —
Tần số xung maksimum 16 MHz —
Program Memory Size 16 KB (8K x 16) Flash 16 KB (8K x 16) FLASH
Program Memory Type In-System Programmable Flash —
EEPROM Size 512 B 512 B
SRAM Size 1 KB —
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V 2.7 V to 5.5 V
I/O Count 53 —
Instructions 133 (mostly single-cycle) —
Timers/Counters 3 flexible Timer/Counters —
Debug/Programming Interface JTAG (Boundary-scan, on-chip debug, programming) —
Serial Interfaces SPI, USART, TWI (I2C-compatible) —
ADC On-chip ADC —
Hộp 64-QFN (MLF), 9 x 9 mm, 1 mm height 64-QFN (9x9 mm), exposed pad
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) [DATA_NEEDED: Operating Temperature]
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái vòng đời Active —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS Status]
Program Memory Write Endurance [DATA_NEEDED: flash endurance cycles] —
Core Processor — AVR
Core Size — 8-Bit
Speed — 16 MHz
RAM Size — 1 KB
Number of I/O — [DATA_NEEDED: Number of I/O]
ADC Resolution — 10-bit
ADC Channels — 8
Oscillator Type — [DATA_NEEDED: Oscillator Type]
Peripherals — [DATA_NEEDED: Peripherals]
Debug Interface — JTAG (on-chip debug)
Instruction Set — 131 instructions, mostly single-cycle
Throughput — 16 MIPS at 16 MHz

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá