ATMEGA165PA-MN vs ATMEGA1281V-8MUR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA165PA-MN bằng Microchip Technology và ATMEGA1281V-8MUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA165PA-MN - 16KB Flash 16MHz AVR MCU | Microchip
ATMEGA165PA-MN ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA1281V-8MUR - 8-bit AVR MCU 128KB Flash 8MHz | Microchip
ATMEGA1281V-8MUR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA165PA-MN | ATMEGA1281V-8MUR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | AVR 8-bit RISC | 8-bit AVR RISC |
| Bề rộng đường dữ liệu | 8 Bit | — |
| Flash Memory | 16KB (8K x 16) ISP FLASH | 128 KB (64K x 16), ISP |
| EEPROM | 512B | 4 KB |
| SRAM | 1KB | 8 KB |
| Tần số xung maksimum | 16 MHz | — |
| Supply Voltage Range | 2.7 V to 5.5 V | 1.8 V to 5.5 V |
| General Purpose I/O | 54/69 lines (54 available in 64-pin package) | 54 lines |
| Working Registers | 32 general purpose | — |
| Instruction Set | 133 instructions, mostly single-cycle | 133 instructions, most single-cycle |
| Debug/Programming Interface | JTAG (boundary-scan, on-chip debug) and ICSP | — |
| Low Power Technology | picoPower | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +105C | -40C to +85C (industrial) |
| Hộp | 64-QFN (9x9 mm) MLF/VQFN with exposed pad, Green | 64-QFN (9x9 mm), VQFN with exposed pad (MLF) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái vòng đời | ACTIVE | Active |
| Trạng thái RoHS | Green (RoHS compliant) | Compliant (green package per FindIC listing) |
| Clock Speed | — | 8 MHz |
| Timers/Counters | — | Six flexible timers with compare modes and PWM |
| Serial USART | — | Four programmable USARTs |
| ADC | — | 8/16-channel, 10-bit |
| Serial Interfaces | — | SPI (master/slave), 2-wire serial (I2C-compatible) |
| Debug / Programming | — | JTAG on-chip debug, In-Circuit Serial Programming (ICSP) |
| Watchdog Timer | — | Programmable WDT with separate on-chip oscillator |
| Analog Comparator | — | On-chip analog comparator |