ATMEGA165V-8AU vs ATMEGA165V-8AI So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA165V-8AU bằng Microchip Technology và ATMEGA165V-8AI bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA165V-8AU - 8-Bit AVR MCU 16KB Flash 8MHz | Microchip
ATMEGA165V-8AU ObsoleteMicrochip Technology
ATMEGA165V-8AI - 8-bit AVR MCU 16KB Flash 8MHz TQFP-64 | Microchip
ATMEGA165V-8AI ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA165V-8AU | ATMEGA165V-8AI |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Core Processor | AVR | AVR |
| Core Size | 8-Bit | 8-Bit |
| Speed | 8 MHz | 8 MHz |
| Flash Memory | 16 KB (8K x 16) | — |
| SRAM | 1 KB | 1 KB |
| EEPROM | 512 bytes | 512 bytes |
| Connectivity | SPI, UART/USART | SPI, UART/USART, USI |
| Peripherals | Brown-out Detect/Reset, WDT | — |
| Operating Voltage | 2.7 V to 5.5 V | — |
| Hộp | 64-TQFP (14x14 mm) | 64-TQFP (14x14 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| In-System Programmable Flash | 16 KB via SPI | — |
| Number of I/O | 54 | — |
| Oscillator Type | Internal | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40C to +85C (Industrial, I suffix) |
| Data Converters | [DATA_NEEDED: ADC channels and resolution] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Flash Program Memory | — | 16 KB (8K x 16) |
| Supply Voltage Range | — | 1.8 V to 5.5 V |
| Supply Voltage Nominal | — | 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V / 5 V |
| Instructions / MIPS | — | 130 instructions, up to 16 MIPS at 8 MHz |
| ADC | — | 8-channel, 10-bit |
| Packaging | — | Tray |
| Series | — | AVR ATmega ATmega165 |