ATMEGA168-15AT vs ATMEGA165PA-AU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA168-15AT bằng Microchip Technology và ATMEGA165PA-AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA168-15AT ATMEGA168-15AT - 8-bit AVR MCU 16MHz 16KB Flash | Microchip

ATMEGA168-15AT - 8-bit AVR MCU 16MHz 16KB Flash | Microchip

ATMEGA168-15AT ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA165PA-AU ATMEGA165PA-AU - 8-bit AVR MCU 16MHz 16KB Flash | Microchip

ATMEGA165PA-AU - 8-bit AVR MCU 16MHz 16KB Flash | Microchip

ATMEGA165PA-AU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA168-15AT ATMEGA165PA-AU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core AVR 8-bit RISC —
Core Size 8-bit 8-Bit
Tần số xung maksimum 16 MHz —
Program Memory Size 16 KB (8K x 16) FLASH —
Program Memory Type ISP FLASH (read-while-write) —
EEPROM Size 512 B —
SRAM Size 1 KB —
Number of I/O 23 general purpose I/O lines —
Working Registers 32 general purpose 32 general purpose
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V 2.7 V to 5.5 V
Hộp 32-TQFP (7x7 mm) 64-TQFP (14x14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Qualification AEC-Q100 (Automotive) —
Series AVR ATmega, Automotive —
Interfaces USART, SPI, I2C (TWI) —
Timers 3 (two 8-bit, one 16-bit) Two 8-bit, one 16-bit
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40C to +85C
Core Processor — AVR
Max Clock Speed — 16 MHz
Flash Memory — 16 KB (8K x 16)
EEPROM — 512 B
SRAM — 1 KB
GPIO Count — 53
Connectivity — SPI, UART/USART, JTAG
Peripherals — Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT, picoPower
ADC Resolution — 10-bit
Instruction Set — 133 instructions, most single-cycle
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá