ATMEGA168-15MD vs ATMEGA168-15MT1 So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA168-15MD bằng Microchip Technology và ATMEGA168-15MT1 bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA168-15MD - 8-bit AVR MCU 16KB Flash 32-VQFN | Microchip
ATMEGA168-15MD ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA168-15MT1 - 8-bit AVR MCU 16KB Flash 16MHz QFN-32 | Microchip
ATMEGA168-15MT1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA168-15MD | ATMEGA168-15MT1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | AVR 8-bit RISC | AVR 8-bit RISC |
| Bề rộng đường dữ liệu | 8 bit | — |
| Program Memory Size | 16 KB (8K x 16) FLASH | 16 KB (8K x 16) |
| Program Memory Type | ISP FLASH (read-while-write) | FLASH |
| SRAM Size | 1 KB | — |
| EEPROM Size | 512 B | [DATA_NEEDED: EEPROM size] |
| Tần số xung maksimum | 16 MHz | — |
| Supply Voltage Range | 2.7 V to 5.5 V | 2.7 V to 5.5 V |
| Number of I/O Lines | 23 | — |
| Instructions | 133 (most single-cycle) | — |
| Working Registers | 32 general purpose | — |
| ADC | 8-channel 10-bit | — |
| Communication Interfaces | USART, SPI, 2-wire serial (I2C-compatible) | — |
| Timers | Two 8-bit, one 16-bit with PWM | — |
| Hộp | 32-VQFN exposed pad, 5x5 mm | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Programming Interface | ICSP via SPI (MPLAB SNAP compatible) | In-System Programmable via SPI |
| Life Cycle Stage | Active | — |
| Core Size | — | 8-Bit |
| Max Clock Frequency | — | 16 MHz |
| Instruction Set | — | 133 powerful instructions, most single-cycle |
| Throughput | — | Up to 1 MIPS per MHz |
| Package Type | — | 32-QFN (5x5 mm), VFQFN with exposed pad |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +105C |
| Packaging | — | Tape & Reel (T1 suffix) |
| Boot Loader Section | — | Yes, self-programmable Flash |
| Manufacturer Family | — | AVR ATmega (ATmega48/88/168 family) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |
| RAM Size | — | [DATA_NEEDED: SRAM size] |
| I/O Count | — | [DATA_NEEDED: number of GPIO] |