ATMEGA168A-MUR vs ATMEGA88A-MU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA168A-MUR bằng Microchip Technology và ATMEGA88A-MU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA168A-MUR - 8-Bit AVR MCU 16KB Flash 20MHz | Microchip
ATMEGA168A-MUR NrndMicrochip Technology
ATMEGA88A-MU - 8-bit AVR MCU, 8KB Flash 20MHz | Microchip (Tape & Reel)
ATMEGA88A-MU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA168A-MUR | ATMEGA88A-MU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Hoạt động |
| Core Processor | AVR | — |
| Core Size | 8-Bit | — |
| Maximum Clock Speed | 20 MHz | 20 MHz |
| Program Memory Size | 16 KB (8K x 16) Flash | 8 KB (4K x 16) Flash |
| EEPROM Size | 512 B | 512 B |
| SRAM Size | 1 KB | 1 KB |
| Supply Voltage Range | 2.7 V to 5.5 V | 1.8 V to 5.5 V |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | -40C to +85C (industrial) |
| Number of I/O Lines | 23 | — |
| General Purpose Working Registers | 32 | — |
| Instruction Set | 133 powerful instructions, most single clock cycle | — |
| Connectivity | I2C, SPI, UART/USART | — |
| Timers/Counters | Three flexible timer/counters with compare modes | Two 8-bit, one 16-bit |
| ADC Resolution | 10-bit | 10-bit, 8 channels |
| Hộp | 32-VQFN Exposed Pad (5x5 mm) | 32-VQFN (5x5 mm) with exposed pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tape & Reel (TR) | — |
| Trạng thái vòng đời | NRND (Not Recommended for New Designs) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant (green package) |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Core Architecture | — | 8-bit AVR RISC |
| General Purpose I/O | — | 23 I/O lines |
| Working Registers | — | 32 x 8-bit |
| Communication Interfaces | — | USART, SPI, TWI (I2C-compatible) |
| Sleep Modes / Power Technology | — | picoPower, multiple sleep modes |
| Debug / Programming | — | ICSP via MPLAB SNAP (debugWIRE) |
| Package Pitch | — | [DATA_NEEDED: package pitch] |