ATMEGA168P-20AN vs ATMEGA165PA-AU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA168P-20AN bằng Microchip Technology và ATMEGA165PA-AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA168P-20AN ATMEGA168P-20AN - 16KB Flash 20MHz AVR MCU | Microchip

ATMEGA168P-20AN - 16KB Flash 20MHz AVR MCU | Microchip

ATMEGA168P-20AN ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA165PA-AU ATMEGA165PA-AU - 8-bit AVR MCU 16MHz 16KB Flash | Microchip

ATMEGA165PA-AU - 8-bit AVR MCU 16MHz 16KB Flash | Microchip

ATMEGA165PA-AU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA168P-20AN ATMEGA165PA-AU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture 8-bit AVR RISC —
Flash Program Memory 16 KB (8K x 16) ISP Flash —
EEPROM 512 B 512 B
SRAM 1 KB 1 KB
Tần số xung maksimum 20 MHz —
Throughput Up to 20 MIPS (1 MIPS/MHz) —
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V 2.7 V to 5.5 V
General Purpose I/O 23 lines —
Working Registers 32 x 8-bit 32 general purpose
Instructions 131 instructions, most single-cycle —
Hộp 32-TQFP (7x7 mm) 64-TQFP (14x14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Temperature Grade Industrial —
Terminal Form Gull Wing —
Series AVR ATmega, picoPower —
Programming In-System Programmable (ICSP), read-while-write —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Core Processor — AVR
Core Size — 8-Bit
Max Clock Speed — 16 MHz
Flash Memory — 16 KB (8K x 16)
GPIO Count — 53
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Connectivity — SPI, UART/USART, JTAG
Peripherals — Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT, picoPower
Timers — Two 8-bit, one 16-bit
ADC Resolution — 10-bit
Instruction Set — 133 instructions, most single-cycle

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá