ATMEGA168P-20AN vs ATMEGA328P-AU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA168P-20AN bằng Microchip Technology và ATMEGA328P-AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA168P-20AN ATMEGA168P-20AN - 16KB Flash 20MHz AVR MCU | Microchip

ATMEGA168P-20AN - 16KB Flash 20MHz AVR MCU | Microchip

ATMEGA168P-20AN ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA328P-AU ATMEGA328P-AU - 8-bit AVR MCU 20MHz 32KB Flash TQFP-32 | Microchip

ATMEGA328P-AU - 8-bit AVR MCU 20MHz 32KB Flash TQFP-32 | Microchip

ATMEGA328P-AU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA168P-20AN ATMEGA328P-AU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture 8-bit AVR RISC AVR 8-bit RISC
Flash Program Memory 16 KB (8K x 16) ISP Flash —
EEPROM 512 B 1 KB
SRAM 1 KB 2 KB
Tần số xung maksimum 20 MHz —
Throughput Up to 20 MIPS (1 MIPS/MHz) —
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V —
General Purpose I/O 23 lines —
Working Registers 32 x 8-bit —
Instructions 131 instructions, most single-cycle —
Hộp 32-TQFP (7x7 mm) TQFP-32 (7x7 mm, 0.8 mm pitch)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Temperature Grade Industrial —
Terminal Form Gull Wing —
Series AVR ATmega, picoPower —
Programming In-System Programmable (ICSP), read-while-write —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
CPU Speed — 20 MHz
Instruction Throughput — 20 MIPS
Flash Memory — 32 KB (16K x 16)
Operating Voltage — 1.8 V to 5.5 V
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
I/O Pins — 23
Timers — 2 x 8-bit, 1 x 16-bit
PWM Channels — 6
ADC — 8-channel 10-bit
Serial Interfaces — USART, SPI, I2C (TWI)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá