ATMEGA168PA-PU vs ATMEGA88PV-10PU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA168PA-PU bằng Microchip Technology và ATMEGA88PV-10PU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA168PA-PU - 8-bit AVR MCU, 16KB Flash, 20MHz | Microchip
ATMEGA168PA-PU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA88PV-10PU - AVR 8-bit MCU 8KB Flash 10MHz DIP-28 | Microchip
ATMEGA88PV-10PU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA168PA-PU | ATMEGA88PV-10PU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | 8-bit AVR RISC | AVR 8-bit RISC |
| Flash Program Memory | 16 KB (8K x 16) | — |
| SRAM | 1 KB | 1 KB |
| EEPROM | 512 B | 512 B |
| Tần số xung maksimum | 20 MHz | 10 MHz |
| Supply Voltage Range | 2.7 V to 5.5 V | 1.8 V to 5.5 V |
| General Purpose I/O Lines | 23 | — |
| Working Registers | 32 | — |
| Instructions | 133, most single-cycle | 130, most single-cycle |
| Timers/Counters | 3 (with compare and PWM modes) | — |
| ADC | 10-bit, 6 channels | — |
| Communication Interfaces | USART, SPI, Two-Wire (I2C) | — |
| Hộp | 28-PDIP (0.300 in, 7.62 mm), through-hole | 28-PDIP |
| Kiểu lắp đặt | Through Hole | Through Hole |
| Packaging | Tube | — |
| Special Features | picoPower, brown-out detect, POR, watchdog, ISP, read-while-write | — |
| Life Cycle Stage | Active | ACTIVE |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant (Green) |
| Flash Memory | — | 8 KB (4K x 16) |
| I/O Lines | — | 23 |
| Timers | — | 3 (two 8-bit, one 16-bit) |
| Serial Interfaces | — | USART, SPI, TWI (I2C-compatible) |
| Temperature Range | — | Industrial (-40C to +85C) |
| In-System Programming | — | Yes (ISP, read-while-write) |
| Low Power Technology | — | picoPower |