ATMEGA168PB-AU vs ATMEGA168A-AU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA168PB-AU bằng Microchip Technology và ATMEGA168A-AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA168PB-AU - 8-Bit AVR MCU, 20MHz, 16KB Flash | Microchip
ATMEGA168PB-AU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA168A-AU - 8-Bit AVR MCU 16KB Flash 20MHz | Microchip
ATMEGA168A-AU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA168PB-AU | ATMEGA168A-AU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | AVR 8-bit RISC | 8-bit AVR RISC |
| Tần số xung maksimum | 20 MHz | 20 MHz |
| Flash Memory | 16 KB (8K x 16) | — |
| EEPROM | 512 B | — |
| SRAM | 1 KB | — |
| General Purpose I/O | 27 lines | — |
| Supply Voltage Range | 1.8 V to 5.5 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40 C to +85 C |
| Hộp | TQFP-32 (7x7 mm) | 32-TQFP (7x7 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Throughput | Up to 20 MIPS (approx. 1 MIPS per MHz) | — |
| ADC | 10-bit ADC | — |
| Timers | 2 x 8-bit, 1 x 16-bit | — |
| Programming Interface | ISP (SPI), self-programmable flash | — |
| Sleep Modes | picoPower, 6 sleep modes | 6 (Idle, ADC Noise Reduction, Power-save, Power-down, Standby, Extended Standby) |
| Working Registers | 32 general-purpose registers | — |
| Functional Safety | FuSa supported variant family | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (RoHS, per LCSC listing) | Compliant |
| ECCN | EAR99 | — |
| Program Memory Size | — | 16 KB (8K x 16) Flash |
| Program Memory Type | — | Flash (ISP, read-while-write) |
| EEPROM Size | — | 512 B |
| SRAM Size | — | 1 KB |
| Operating Voltage Range | — | 2.7 V to 5.5 V |
| Number of I/O Lines | — | 23 |
| General Purpose Registers | — | 32 |
| Instruction Set | — | 131 instructions, most single-cycle |
| Timers/Counters | — | 3 (two 8-bit, one 16-bit) with compare modes |
| Serial Interfaces | — | USART, SPI, Two-Wire (I2C) |
| ADC Resolution | — | 10-bit |
| Supply Current (Active) | — | [DATA_NEEDED: active supply current] |
| Lifecycle Stage | — | Active |