ATMEGA168PV-10AUR vs ATMEGA168V-10AI So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA168PV-10AUR bằng Microchip Technology và ATMEGA168V-10AI bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA168PV-10AUR - 8-Bit AVR MCU 16KB 10MHz TQFP-32 | Microchip
ATMEGA168PV-10AUR ⚠ Lần mua cuốiMicrochip Technology
ATMEGA168V-10AI - AVR 8-bit MCU 16KB Flash 1.8V 10MHz TQFP-32 | Microchip
ATMEGA168V-10AI ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA168PV-10AUR | ATMEGA168V-10AI |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Hoạt động |
| Core Architecture | 8-bit AVR RISC | AVR 8-bit RISC |
| Tần số xung maksimum | 10 MHz | 10 MHz |
| Flash Memory | 16 KB (8K x 16) | — |
| EEPROM | 512 B | 512 B |
| SRAM | 1 KB (1K x 8) | 1 KB |
| Supply Voltage Range | 1.8 V to 5.5 V | 1.8 V to 5.5 V |
| General Purpose I/O | 23 lines | — |
| Timer/Counters | 3 flexible timer/counters | — |
| ADC Resolution | 10-bit | — |
| Communication Interfaces | USART, SPI, TWI (I2C-compatible) | USART, SPI, Two-Wire Interface (I2C) |
| Hộp | 32-TQFP (7x7 mm) | TQFP-32 (7x7 mm), gull-wing leads |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Temperature Grade | Industrial (-40C to +85C) | — |
| Technology Feature | picoPower low-power technology | — |
| Programming | ISP flash with read-while-write | — |
| Working Registers | 32 x 8-bit general purpose | 32 x 8-bit general purpose |
| Packaging | Tape & Reel (R suffix) | — |
| Flash Program Memory | — | 16 KB |
| Throughput | — | Up to 10 MIPS (1 MIPS per MHz) |
| Instructions | — | 131 instructions, most single-cycle |
| GPIO Count | — | 23 general purpose I/O lines |
| ADC | — | 8-channel 10-bit |
| Timers/Counters | — | 3 (two 8-bit, one 16-bit) |
| Debug System | — | debugWIRE on-chip debug |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (industrial) |